Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  27  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Advances in food diagnostics / Leo M. L. Nollet , Fidel Toldra . - America: Blackwell, 2007. - 368 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009131
  • 2 Agricultural and food electroanalysis / Alberto Escarpa, Maria Cristina Gonzalez, Miguel Angel Lopez . - America: John Wiley & Sons, 2015. - 491 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015246
  • 3 Bioactive Extraction and Application in Food and Nutraceutical Industries / Tanmay Sarkar, Siddhartha Pati . - New York : Humana Press, 2024. - xiv, 473p. : ill. ; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022121
  • 4 Chemical analysis of food : techniques and applications / Yolanda Picó . - Amsterdam: Elsevier, 2012. - 798 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017791
  • 5 Chemical Food Contaminants Analysis / Rodrigo Hoff, Luciano Molognoni . - New York : Humana Press, 2024. - xvii, 315p. : ill. ; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022118
  • 6 Chemometrics in food chemistry : Vol 28 / Federico Marini . - Amsterdam: Elsevier, 2013. - 498 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017789-90
  • 7 Food control and biosecurity : Handbook of food bioengineering : Vol 16 / Alina Maria Holban, Alexandru Mihai Grumezescu . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 589 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017785
  • 8 Food product development / Mary Earle, Richard Earle, Allan Anderson . - Boca Raton: CRC press, 2001. - 380 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017279
  • 9 Food Texturology : Measurement and Perception of Food Textural Properties / Andrew Rosenthal, Jianshe Chen . - 2nd. - Switzerland : Springer, 2024. - xiv, 464p. : ill. ; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022119
  • 10 Giáo trình kiểm định và truy xuất nguồn gốc thực phẩm / Nguyễn Thị Minh Tú, Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Thảo,.. . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 375 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. cuối mỗi chương )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018056, 00018717-8
  • 11 Handbook of mineral elements in food / Miguel de la Guardia, Salvador Garrigues . - America: WILEY-BLACKWELL, 2015. - 766 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015248
  • 12 Hazard analysis and risk-based preventive controls : improving food safety in human food manufacturing for food businesses / Hal King, Wendy Bedale . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 229 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017803
  • 13 Hệ thống quản lý và đảm bảo chất lượng thực phẩm / Nguyễn Thị Minh Tú, Nguyễn Thị Thảo, Vũ Hồng Sơn . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2024. - 243 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020804-8, 00021180-1
  • 14 Hóa học thực phẩm / Hoàng Kim Anh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 462 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017732-40
  • 15 Hóa học thực phẩm / Hoàng Kim Anh . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2025. - 510 tr. : minh họa ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021488-92, 00021667
  • 16 Introduction to Food Chemistry / Vassilis Kontogiorgos . - 2nd. - Switzerland : Springer, 2024. - ix, 175p. : illustrations (some color). ; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022113
  • 17 Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm / Hà Duyên Tư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 146 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000722-3, 00002181-2, 00004152-3, 00020478
  • 18 Laboratory exercises for sensory evaluation / Harry T. Lawless . - New York: Springer, 2013. - 151 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017266
  • 19 Nielsen's Food Analysis / B. Pam Ismail, S. Suzanne Nielsen . - 6th edition. - Switzerland : Springer, 2024. - xxiii, 614p. : ill. ; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022120
  • 20 Phân tích hóa học thực phẩm / Hà Duyên Tư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 323 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016391-5
  • 21 Phân tích hóa học thực phẩm / Hà Duyên Tư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 323 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012730-2
  • 22 Quản lý chất lượng thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 401 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015335-9
  • 23 Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm / Hà Duyên Tư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 187 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004150-1
  • 24 Sensory evaluation of food : principles and practices / Harry T. Lawless , Hildegarde Heymann . - Lần thứ 2. - New York: Springer, 2010. - 596 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017195
  • 25 Thực phẩm và an toàn thực phẩm / Nguyễn Văn Lợi . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 336 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016300-4
  • 26 Vệ sinh và an toàn thực phẩm / Nguyễn Đức Lượng, Phạm Minh Tâm . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2012. - 327 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017639-40
  • 27 Vệ sinh và an toàn thực phẩm / Nguyễn Đức Lượng, Phạm Minh Tâm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2005. - 327 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007852
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.951.177

    : 102.589

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến