| 1 |  | Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 263 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020369 |
| 2 |  | Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike, editors . - Cham, Switzerland : Springer, 2022. - 263 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021485 |
| 3 |  | Bioactive Extraction and Application in Food and Nutraceutical Industries / Tanmay Sarkar, Siddhartha Pati . - New York : Humana Press, 2024. - xiv, 473p. : ill. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022121 |
| 4 |  | Các quá trình công nghệ cơ bản trong sản xuất thực phẩm / Lê Ngọc Thụy . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 137 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008946-8 |
| 5 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003854-6, 00004512 |
| 6 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003857-8, 00004513 |
| 7 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T3 : Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt / Phạm Xuân Toản . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002186-7, 00003859-60, 00004148 |
| 8 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T4: Phân riêng dưới tác dụng của nhiệt / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 395 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005318 |
| 9 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T5 : Các quá trình hóa học / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002213-4, 00003861-2, 00004149 |
| 10 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016400-3 |
| 11 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016396-9 |
| 12 |  | Cẩm nang chất lượng về xử lý nhiệt và đóng gói vô trùng : Sản phẩm có hạn dùng dài / Bernhard von Bockelmann, Irene von Bockelmann, Vũ Thu Trang, Nguyễn Long Duy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 228 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016062-81 |
| 13 |  | Challenges and potential solutions in gluten free product development / Navneet Singh Deora, Aastha Deswal, Madhuresh Dwivedi, editors . - Cham, Switzerland : Springer, 2022. - xv, 182 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021487 |
| 14 |  | Công nghệ - thiết bị trong nhà máy sản xuất nước giải khát / Phan Quốc Linh . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 233 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012718-9 |
| 15 |  | Công nghệ bảo quản lương thực / Mai Lề . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011934-6 |
| 16 |  | Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực : Tập 1 : Bảo quản lương thực / Trần Thị Thu Trà . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 488 trSố Đăng ký cá biệt: 00017620-4 |
| 17 |  | Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực: T1: Bảo quản lương thực / Trần Thị Thu Trà . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 488 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006099-101, 00007860-1, 00011345-6 |
| 18 |  | Công nghệ chế biến rau trái: T1: Nguyên liệu và công nghệ bảo quản sau thu hoạch / Tôn Nữ Minh Nguyệt, Lê Văn Việt Mẫn, Trần Thị Thu Trà . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 580 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006134-5, 00011356-8 |
| 19 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016676-80 |
| 20 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016427-31 |
| 21 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014064-5, 00014068 |
| 22 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 1019 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007862-4 |
| 23 |  | Công nghệ đường mía / Nguyễn Ngộ . - Hà Nội: Bách khoa, 2011. - 272 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011067-9 |
| 24 |  | Công nghệ enzym / Nguyễn Đức Lượng . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 534 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013001-5 |
| 25 |  | Công nghệ lên men ứng dụng trong công nghệ thực phẩm / Bùi Ái . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2013. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017625-7 |
| 26 |  | Công nghệ sản xuất các sản phẩm phẩm từ sữa và thức uống: T2: Công nghệ sản xuất thức uống / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 259 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006125-6 |
| 27 |  | Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa và thức uống : Tập 1 : Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa / Lê Văn Việt Mẫn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 296 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006123-4 |
| 28 |  | Công nghệ sản xuất rượu vang / Lê Văn Việt Mẫn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 438 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012736-8 |
| 29 |  | Công nghệ sản xuất rượu vang / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 438 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016423-6 |
| 30 |  | Công nghệ thực phẩm / Trần Kim Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 234 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004431 |