| 1 |  | 17th edition IET wiring regulations. Design and verification of electrical installations / Brian Scaddan . - Lần thứ 17. - New York: Routledge, 2013. - 132 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017280 |
| 2 |  | 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014306-8 |
| 3 |  | An Introduction to Predictive Maintenance / R. Keith Mobley . - Amsterdam: Butterworth-Heinemann, 2002. - 438 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016090 |
| 4 |  | Android Boot Camp for Developers Using Java (TM), Comprehensive: A Beginner's Guide to Creating Your First Android Apps / Corinne Hoisington . - Hoa Kỳ: Course technology, 2013. - 471 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013449 |
| 5 |  | Android Boot Camp for Developers Using Java (TM), Introductory: A Beginner's Guide to Creating Your First Android Apps / Corinne Hoisington . - Hoa Kỳ: Course technology, 2013. - 232 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013412 |
| 6 |  | Arduino và thiết bị bay / Lê Cảnh Trung, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2020. - 463 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018556-7, 00021951-2 |
| 7 |  | Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị trong hệ thống điện / . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 354 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004116-8 |
| 8 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T3 : Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt / Phạm Xuân Toản . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002186-7, 00003859-60, 00004148 |
| 9 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T5 : Các quá trình hóa học / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002213-4, 00003861-2, 00004149 |
| 10 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016400-3 |
| 11 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016396-9 |
| 12 |  | Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực : Tập 1 : Bảo quản lương thực / Trần Thị Thu Trà . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 488 trSố Đăng ký cá biệt: 00017620-4 |
| 13 |  | Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực: T1: Bảo quản lương thực / Trần Thị Thu Trà . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 488 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006099-101, 00007860-1, 00011345-6 |
| 14 |  | Cơ sở tính toán thiết kế máy và thiết bị thực phẩm / Tôn Thất Minh . - Hà Nội: Bách khoa, 2012. - 292 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00011941-3, 00015372-6 |
| 15 |  | Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học / Tôn Thất Minh, Nguyễn Ngọc Hoàng, Phạm Anh Tuấn,... , Tập 3, Quá trình và thiết bị cơ học . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 411 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020809-13 |
| 16 |  | Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - Công nghệ sinh học : Tập 2 : Các quá trình và thiết bị trao đổi nhiệt / Tôn Thất Minh (ch.b.), Phạm Anh Tuấn, Nguyễn Tân Thành . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2017. - 415 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020313-4 |
| 17 |  | Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học: Tập 1: Các quá trình và thiết bị chuyển khối / Tôn Thất Minh . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 384 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015381-4 |
| 18 |  | Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí: Tập 1 / Lê Văn Hiền, Nguyễn Anh Dũng, Nguyễn Hồng Tiến . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 254 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014034-5 |
| 19 |  | Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí: Tập 2 / Lê Văn Hiền, Nguyễn Anh Dũng, Lưu Quốc Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 275 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015445 |
| 20 |  | Giáo trình lập trình Android : Giáo trình dành cho bậc đại học ngành công nghệ thông tin / Lê Hoàng Sơn, Nguyễn Thọ Thông . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 128 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021097-9 |
| 21 |  | Giáo trình lập trình Android: Giáo trình dành cho bậc đại học ngành công nghệ thông tin / Lê Hoàng Sơn, Nguyễn Thọ Thông . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014940-1 |
| 22 |  | Giáo trình lập trình nhúng trên thiết bị di động / Lâm Đức Khải, Nguyễn Thanh Thiện . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 180 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018058 |
| 23 |  | Giáo trình thiết bị cơ khí xưởng luyện thép lò điện / Dương Phúc Tý . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 155 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002624-5 |
| 24 |  | Giáo trình thiết bị và công nghệ hàn cơ bản / Phạm Sơn Minh, Trần Văn Trọn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 328 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015296-8 |
| 25 |  | Handbook of food processing equipment / George D. Saravacos, Athanasios E. Kostaropoulos . - Lần thứ 2. - Switzerland: Springer, 2016. - 775 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017268 |
| 26 |  | Handbook of switchgears / Bharat Heavy Electricals Limited (BHEL) . - New York: McGRAW-HILL, 2007. - tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017135 |
| 27 |  | Home Conversions / Paul Hymers . - America: New Holland, 2003. - 176 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009838 |
| 28 |  | Home Extensions: The Complete Handbook / Paul Hymers . - America: New Holland, 2007. - 176 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009840 |
| 29 |  | Hướng dẫn sử dụng các thiết bị điện trong gia đình / Anh Tú và nhóm tác giả . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 224 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002709-11 |
| 30 |  | Hướng dẫn thực hành phát triển ứng dụng trên thiết bị di động / Trần Hồng Nghi, Thái Huy Tân . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018012-3 |