Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  196  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 loại nước ép và sinh tố ưa thích nhất = The top 100 juice / Sarah Owen . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 142 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007856-7
  • 2 600 món ăn trái cây trị bệnh / Nguyễn Khắc Khoái . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 478 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008953-5
  • 3 Advances in food diagnostics / Leo M. L. Nollet , Fidel Toldra . - America: Blackwell, 2007. - 368 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009131
  • 4 Agro-Processing and Food Engineering : Operational and Application Aspects / Harish Kumar Sharma, Navneet Kumar . - Singapore : Springer, 2022. - xv, 584 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020383, 00021480
  • 5 An toàn thực phẩm và việc thực thi hiệp định SPS/WTO: Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp đối với Việt Nam / Phạm Thị Hồng Yến . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 267 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010206-7
  • 6 Antimicrobial food packaging / Jorge Barros-Velázquez . - Amsterdam: Elsevier, 2016. - 654 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017787
  • 7 Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 263 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020369
  • 8 Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike, editors . - Cham, Switzerland : Springer, 2022. - 263 pages : ill. ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021485
  • 9 Ẩm thực dưỡng sinh : phòng bệnh bằng cách ăn uống đúng phép / Bùi Quốc Châu . - Lần thứ 2. - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2021. - 111 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018711-2
  • 10 Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2016. - 109 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017634-6
  • 11 Bản hợp xướng của các gia vị / Kim Phụng, Đinh Công Bảy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 283 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014084-6
  • 12 Bảo quản và chế biến rau quả / Nguyễn Vân Tiếp, Quách Dĩnh, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 327 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005319-20, 00006089-90
  • 13 Bioactive Extraction and Application in Food and Nutraceutical Industries / Tanmay Sarkar, Siddhartha Pati . - New York : Humana Press, 2024. - xiv, 473p. : ill. ; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022121
  • 14 Bột ngọt: Vị giác thứ 5 - Umami / Lê Văn Hoàng, Nguyễn Thị Hiền, Ngô Dụ Vỹ . - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 391 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013605
  • 15 Caffeinated and cocoa based beverages : Vol 8 : The science of beverages / Alexandru Mihai Grumezescu, Alina Maria Holban . - United Kingdom: Elsevier/WP, 2019. - 521 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017778
  • 16 Cà chua - cà rốt: loại rau quả quý hàng đầu hiện nay / Đặng Châu Linh . - Hà Nội: Hà Nội, . - 119 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002192
  • 17 Các món nước ép và sinh tố giàu năng lượng / Huỳnh Hồng Anh . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 63 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007858-9, 00008591
  • 18 Các quá trình công nghệ cơ bản trong sản xuất thực phẩm / Lê Ngọc Thụy . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 137 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008946-8
  • 19 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003854-6, 00004512
  • 20 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003857-8, 00004513
  • 21 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T3 : Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt / Phạm Xuân Toản . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002186-7, 00003859-60, 00004148
  • 22 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T4: Phân riêng dưới tác dụng của nhiệt / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 395 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005318
  • 23 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T5 : Các quá trình hóa học / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002213-4, 00003861-2, 00004149
  • 24 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 262 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016400-3
  • 25 Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 320 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016396-9
  • 26 Câu chuyện thực phẩm : Lịch sử qua tranh về mọi thứ chúng ta ăn = The story of food / Giles Coren, Trần Trương Phúc Hạnh (dịch) . - Hà Nội: Thế giới, 2020. - 360 tr.; 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018735-6
  • 27 Cẩm nang chất lượng về xử lý nhiệt và đóng gói vô trùng : Sản phẩm có hạn dùng dài / Bernhard von Bockelmann, Irene von Bockelmann, Vũ Thu Trang, Nguyễn Long Duy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 228 tr.; 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016062-81
  • 28 Cẩm nang phòng và chữa bệnh bằng ẩm thực dân gian: Tập 1 / Hoàng Khánh Toàn . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2014. - 283 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014075-7
  • 29 Cẩm nang phòng và chữa bệnh bằng ẩm thực dân gian: Tập 2 / Hoàng Khánh Toàn . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2014. - 287 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014078-80
  • 30 Challenges and potential solutions in gluten free product development / Navneet Singh Deora, Aastha Deswal, Madhuresh Dwivedi, editors . - Cham, Switzerland : Springer, 2022. - xv, 182 pages : ill. ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021487
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.951.080

    : 102.492

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến