| 1 |  | "Ngoại tuyến" trong thế giới trực tuyến : Nhận diện các thói quen độc hại của thời đại số - Loại bỏ văn hóa "so sánh" và nhấp chuột ảo - Cân bằng mối quan hệ giữa con người và công nghệ / Tanya Goodin ; Quacakidieu dịch . - H. : Thế Giới, 2023. - 191 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Tủ sách Kỹ năng )Số Đăng ký cá biệt: 00020707-8 |
| 2 |  | 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014306-8 |
| 3 |  | 5G explained : security and deployment of advanced mobile communications / Jyrki T. Penttinen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 303 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017690 |
| 4 |  | 5G for the connected world / Devaki Chandramouli, Rainer Liebhart, Juho Pirskanen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 471 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017714 |
| 5 |  | A first course in the finite element method / Daryl L. Logan . - Lần thứ 4. - America: Thomson, 2007. - 808 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007506 |
| 6 |  | Advanced Reliability Modeling : Proceedings of the 2004 Asian International Workshop (AIWARM 2004), Hiroshima, Japan, 26 - 27 August 2004 / Tadashi Dohi , Won Young Yun . - Singapore: World Scientific, 2004. - 627 tr.; 24 |
| 7 |  | AI - Công cụ nâng cao hiệu suất công việc / Ravin Jesuthasan, John W. Boudreau ; Vũ Thị Hồng Ngân dịch . - H. : Lao Động, 2023. - 295 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020711-2 |
| 8 |  | Antimicrobial food packaging / Jorge Barros-Velázquez . - Amsterdam: Elsevier, 2016. - 654 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017787 |
| 9 |  | Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 263 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020369 |
| 10 |  | Application of Nanotechnology in Food Science, Processing and Packaging / Chukwuebuka Egbuna, Jaison Jeevanandam, Kingsley C. Patrick-Iwuanyanwu, Eugene N. Onyeike, editors . - Cham, Switzerland : Springer, 2022. - 263 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021485 |
| 11 |  | Bài tập hóa kỹ thuật - Tập II: Lời giản chi tiết / Phạm Hùng Việt . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2002. - 160 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003362 |
| 12 |  | Bài tập thực hành Python : Phần cơ bản / Trần Minh Sơn, Lê Doãn Trinh, Nguyễn Văn Thái, Trương Thị Bích Ngà . - H. : Thanh Niên, 2024. - 431 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021602-5 |
| 13 |  | Bảo vệ môi trường không khí / Hoàng Thị Hiền, Bùi Sỹ Lý . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 440 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 430-434 )Số Đăng ký cá biệt: 00018982-3 |
| 14 |  | Bill Gates tham vọng lớn lao và quá trình hình thành đế chế Microsoft / James Wallace, Jim Erickson . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 465 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010393 |
| 15 |  | Bioactive Extraction and Application in Food and Nutraceutical Industries / Tanmay Sarkar, Siddhartha Pati . - New York : Humana Press, 2024. - xiv, 473p. : ill. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022121 |
| 16 |  | Bioelectrosynthesis : Principles and technologies for value-added products / Aijie Wang, Wenzong Liu, Bo Zhang, Weiwei Cai . - Germany : Wiley-VCH, 2020. - 401 tr : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 3808000: 00019692 |
| 17 |  | Bí mật của cảm hứng và say mê / Mette Norgaard . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 197 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006878 |
| 18 |  | Brewing materials and processes : a practical approach to beer excellence / Charles W. Bamforth . - Amsterdam: Elsevier, Academic Press, 2016. - 347 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017780 |
| 19 |  | Bùng cháy hay tàn lụi / Michael Lee Stallard . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 335 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006848 |
| 20 |  | Các công nghệ hiện đại trong xây dựng cầu / Nguyễn Viết Trung, Trần Thu Hằng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 600 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 590-594 )Số Đăng ký cá biệt: 00017831-3 |
| 21 |  | Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men / Lê Thanh Mai . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 331 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011931-3 |
| 22 |  | Các quá trình công nghệ cơ bản trong sản xuất thực phẩm / Lê Ngọc Thụy . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 137 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008946-8 |
| 23 |  | Các quá trình và thiết bị trong công nghiệp hóa chất và thực phẩm : tập XIV : Chưng cất hỗn hợp nhiều cấu tử / Võ Thị Ngọc Tươi, Hòang Minh Nam . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, . - 208 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000962 |
| 24 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003854-6, 00004512 |
| 25 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003857-8, 00004513 |
| 26 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T3 : Các quá trình và thiết bị truyền nhiệt / Phạm Xuân Toản . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002186-7, 00003859-60, 00004148 |
| 27 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T4: Phân riêng dưới tác dụng của nhiệt / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 395 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005318 |
| 28 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: T5 : Các quá trình hóa học / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002213-4, 00003861-2, 00004149 |
| 29 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 1: Các quá trình thủy lực, bơm, quạt, máy nén / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 262 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016400-3 |
| 30 |  | Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm: Tập 2: Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng / Nguyễn Bin . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 320 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016396-9 |