Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  27  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bioelectrosynthesis : Principles and technologies for value-added products / Aijie Wang, Wenzong Liu, Bo Zhang, Weiwei Cai . - Germany : Wiley-VCH, 2020. - 401 tr : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 3808000: 00019692
  • 2 Công nghệ enzym / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 534 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006102-3, 00007865-6
  • 3 Công nghệ gen / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 402 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006131-2, 00007853
  • 4 Công nghệ lên men các chất kháng sinh / Nguyễn Văn Cách . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 144 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000066-8
  • 5 Công nghệ sinh học - Tập 1: Sinh học phân tử và tế bào - Cơ sở khoa học của công nghệ sinh học / Nguyễn Như Hiền . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 227 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006996-7
  • 6 Công nghệ sinh học - Tập 3: Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - : Giáo dục, 2009. - 195 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006998-9
  • 7 Công nghệ sinh học - Tập 4: Công nghệ di truyền / Trịnh Đình Đạt . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007000-1
  • 8 Công nghệ sinh học - tập I : Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học / Nguyễn Như Hiền . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 227 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002184-5
  • 9 Công nghệ sinh học / . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 297 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006087-8, 00006232-3
  • 10 Công nghệ sinh học / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1998. - 403 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000560
  • 11 Công nghệ sinh học : tập IV : Công nghệ di truyền / Trịnh Đình Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 171 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002243
  • 12 Công nghệ sinh học phân tử: nguyên lý và ứng dụng của ADN tái tổ hợp / Glick Bernard R., Pasternak Jack J . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 856 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003677
  • 13 Công nghệ sinh học: T3: Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 195 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003671-2
  • 14 Công nghệ sinh học: Tập 2 : Công nghệ sinh học tế bào / Lê Hồng Diệp, Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 184 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002218-9
  • 15 Công nghệ sinh học: Tập 2 : Công nghệ sinh học tế bào / Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 184 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006994-5
  • 16 Công nghệ sinh học: tập V : Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Hà Nội: Giáo dục, . - 175 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002216-7
  • 17 Điều khiển tối ưu trong công nghệ sinh học / Hoàng Đình Hòa, Phạm Việt Cường . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 183 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015379-80
  • 18 Điều khiển tự động các quá trình công nghệ sinh học - thực phẩm / Nguyễn Minh Hệ, Nguyễn Ngọc Hoàng, Nguyễn Đức Trung . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2017. - 228 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 220-223 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018721-2
  • 19 Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học / Tôn Thất Minh, Nguyễn Ngọc Hoàng, Phạm Anh Tuấn,... , Tập 3, Quá trình và thiết bị cơ học . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 411 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020809-13
  • 20 Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp / Nguyễn Xuân Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 251 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009354-6
  • 21 Thí nghiệm công nghệ sinh học: Tập 2: Thí nghiệm vi sinh vật học / Nguyễn Đức Lượng, Phan thị Huyền, Nguyễn Ánh Tuyết . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 463 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017628-30
  • 22 Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn, Lại Mai Hương . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 152 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007869-70
  • 23 Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn, Lại Mai Hương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2014. - tr
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017631-3
  • 24 Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học (song ngữ Anh - Việt) = The language of biotechnology in English / Nguyễn Thị Hiền (chủ biên), Lê Thị Lan Chi, Quản Lê Hà.. . - Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 288 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018300-2, 00021700
  • 25 Tin học trong công nghệ sinh học / Chu Văn Mẫn . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 255 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008962-4
  • 26 Từ điển công nghệ sinh học và y sinh học Anh - Anh - Việt / Châu Văn Trung . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 579 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017951
  • 27 Vi nấm dùng trong công nghệ sinh học / Bùi Xuân Đồng, Nguyễn Huy Văn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 201 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000563
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.946.143

    : 97.555

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến