| 1 |  | Bioelectrosynthesis : Principles and technologies for value-added products / Aijie Wang, Wenzong Liu, Bo Zhang, Weiwei Cai . - Germany : Wiley-VCH, 2020. - 401 tr : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 3808000: 00019692 |
| 2 |  | Công nghệ enzym / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 534 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006102-3, 00007865-6 |
| 3 |  | Công nghệ gen / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 402 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006131-2, 00007853 |
| 4 |  | Công nghệ lên men các chất kháng sinh / Nguyễn Văn Cách . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 144 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000066-8 |
| 5 |  | Công nghệ sinh học - Tập 1: Sinh học phân tử và tế bào - Cơ sở khoa học của công nghệ sinh học / Nguyễn Như Hiền . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 227 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006996-7 |
| 6 |  | Công nghệ sinh học - Tập 3: Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - : Giáo dục, 2009. - 195 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006998-9 |
| 7 |  | Công nghệ sinh học - Tập 4: Công nghệ di truyền / Trịnh Đình Đạt . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007000-1 |
| 8 |  | Công nghệ sinh học - tập I : Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học / Nguyễn Như Hiền . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 227 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002184-5 |
| 9 |  | Công nghệ sinh học / . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 297 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006087-8, 00006232-3 |
| 10 |  | Công nghệ sinh học / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1998. - 403 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000560 |
| 11 |  | Công nghệ sinh học : tập IV : Công nghệ di truyền / Trịnh Đình Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 171 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002243 |
| 12 |  | Công nghệ sinh học phân tử: nguyên lý và ứng dụng của ADN tái tổ hợp / Glick Bernard R., Pasternak Jack J . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 856 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003677 |
| 13 |  | Công nghệ sinh học: T3: Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 195 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003671-2 |
| 14 |  | Công nghệ sinh học: Tập 2 : Công nghệ sinh học tế bào / Lê Hồng Diệp, Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 184 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002218-9 |
| 15 |  | Công nghệ sinh học: Tập 2 : Công nghệ sinh học tế bào / Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 184 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006994-5 |
| 16 |  | Công nghệ sinh học: tập V : Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Hà Nội: Giáo dục, . - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002216-7 |
| 17 |  | Điều khiển tối ưu trong công nghệ sinh học / Hoàng Đình Hòa, Phạm Việt Cường . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 183 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015379-80 |
| 18 |  | Điều khiển tự động các quá trình công nghệ sinh học - thực phẩm / Nguyễn Minh Hệ, Nguyễn Ngọc Hoàng, Nguyễn Đức Trung . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2017. - 228 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 220-223 )Số Đăng ký cá biệt: 00018721-2 |
| 19 |  | Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học / Tôn Thất Minh, Nguyễn Ngọc Hoàng, Phạm Anh Tuấn,... , Tập 3, Quá trình và thiết bị cơ học . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 411 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020809-13 |
| 20 |  | Giáo trình vi sinh vật học công nghiệp / Nguyễn Xuân Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 251 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009354-6 |
| 21 |  | Thí nghiệm công nghệ sinh học: Tập 2: Thí nghiệm vi sinh vật học / Nguyễn Đức Lượng, Phan thị Huyền, Nguyễn Ánh Tuyết . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 463 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017628-30 |
| 22 |  | Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn, Lại Mai Hương . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 152 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007869-70 |
| 23 |  | Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn, Lại Mai Hương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2014. - trSố Đăng ký cá biệt: 00017631-3 |
| 24 |  | Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học (song ngữ Anh - Việt) = The language of biotechnology in English / Nguyễn Thị Hiền (chủ biên), Lê Thị Lan Chi, Quản Lê Hà.. . - Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018300-2, 00021700 |
| 25 |  | Tin học trong công nghệ sinh học / Chu Văn Mẫn . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 255 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008962-4 |
| 26 |  | Từ điển công nghệ sinh học và y sinh học Anh - Anh - Việt / Châu Văn Trung . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 579 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017951 |
| 27 |  | Vi nấm dùng trong công nghệ sinh học / Bùi Xuân Đồng, Nguyễn Huy Văn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 201 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000563 |