| 1 |  | A New Era of Nuclear Structure Physics : Proceedings of the International Symposium, Kurokawa Village, Niigata, Japan 19 22 November 2003 / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 384 tr.; 24 |
| 2 |  | Advanced mathematical & computational tools in metrology VI / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 350 tr.; 24 |
| 3 |  | Advances In Dynamics, Instrumentation And Control / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 500 tr.; 24 |
| 4 |  | Bài tập vật lý đại cương 2 ( Điện - từ - quang) / Nguyễn Thành Vấn, Dương Hiếu Đẩu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 327 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017601-4 |
| 5 |  | Bài tập vật lý đại cương 2 (Điện và Từ): Tóm tắt lý thuyết - Bài tập có hướng dẫn giải / Nguyễn Thành Vấn . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, 2007. - 231 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013554-5 |
| 6 |  | Bài tập vật lý đại cương : Tập II : Điện - giao động và sóng / Lương Duyên Bình (và những người khác) . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 156 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002351-3, 00002355 |
| 7 |  | Bài tập vật lý đại cương : Tập III : Quang lý, vật lý lượng tử / Lương Duyên Bình (và những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 224 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002284-8, 00011790 |
| 8 |  | Bài tập vật lý đại cương: T3: Quang học - Vật lý lượng tử / Lương Duyên Bình . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 1997. - 211 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006279 |
| 9 |  | Bài tập vật lý lý thuyết : Tập I : Cơ học lý thuyết - điện động lực học và thuyết tương đối / Nguyễn Hữu Mình (cùng những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 299 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002419-27 |
| 10 |  | Bài tập vật lý lý thuyết : Tập II : Cơ học lượng tử - vật lý thống kê / Nguyễn Hữu Mình (cùng những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 383 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002386-90 |
| 11 |  | Bài tập vật lý: Tập 1: Cơ - Nhiệt / Nguyễn Hữu Thọ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2009. - 230 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007163-4 |
| 12 |  | Calorimetry in particle physics: Proceedings of the eleventh international conference / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 541 tr.; 24 |
| 13 |  | Calorimetry in particle physics: Proceedings of the tenth international conference / Ren Yuan Zhu . - Singapore: World Scientific, 2002. - 899 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006344 |
| 14 |  | Color confinement and hadrons in quantum chromodynamics / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 535 tr.; 24 |
| 15 |  | Complexity, metastability and nonextensivity / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 409 tr.; 24 |
| 16 |  | Computation in modern physics / William R. Gibbs . - Lần thứ 2. - Singapore: World Scientific, 2003. - 356 tr.; 24 |
| 17 |  | Condensation and coherence in condensed matter / T. Claeson, P. Delsing . - Singapore: World Scientific, 2001. - 185 tr.; 28 |
| 18 |  | Cơ học lưu chất tính toán / Nguyễn Thanh Nam . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 319 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020579-83 |
| 19 |  | Cơ sở kỹ thuật siêu cao tần / Kiều Khắc Lâu . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 247 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007026-8 |
| 20 |  | Cơ sở vật lý hạt nhân / Ngô Quang Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006. - 397 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021673 |
| 21 |  | Digital design with an introduction to the verilog HDL / M. Morris Mano, Michael D. Ciletti . - America: Pearson, 2012. - 563 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011949 |
| 22 |  | Einstein với khoa học và công nghệ hiện đại / Lê Minh Triết . - Hà Nội: TP. Hồ Chí Minh, . - 228 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001715-20, 00001855-6 |
| 23 |  | Electromagnetic probes of fundamental physics / W. Marciano, S. White . - Singapore: World Scientific, 2001. - 252 tr.; 26 |
| 24 |  | Epioptics - 7 / Cricenti Antonio . - Thanh Hóa: World Scientific, 2002. - 207 tr.; 24 |
| 25 |  | Etudes on Theoretical Physics : Collection of Works Dedicated to 65th Anniversary of the Department of Theoretical Physics of Belarusian State Univers / L. M. Barkovsky , I. D. Feranchuk, Yakov M. Shnir . - Singapore: World Scientific, 2004. - 394 tr.; 24 |
| 26 |  | Feyman - chuyện thật như đùa / Richard P. Feynman . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 440 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012543-4 |
| 27 |  | Fission and Properties of Neutron-Rich Nuclei : Proceedings of the third International Conference / J. H. Hamilton, A. V. Ramayya, H.K. Carter . - Singapore: World Scientific, 2002. - 824 tr.; 24 |
| 28 |  | Food Physics : Physical Properties - Measurement and Applications / Ludger O. Figura, Arthur A. Teixeira . - 2nd. - Switzerland : Springer, 2023. - xi, 637p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022116 |
| 29 |  | From Quarks and Gluons to Quantum Gravity / Antomino Zichichi . - Singapore: World Scientific, 2002. - 437 tr.; 25 |
| 30 |  | Frontiers of collective motion (CM2002) / Sagawa Hiroyuki, Iwasaki Hironori . - Singapore: World Scientific, 2002. - 431 tr.; 24 |