| 1 |  | Câu hỏi và bài tập môn thuế / Lê Xuân Trường, Vương Thị Thu Hiền . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 223 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004636-8 |
| 2 |  | Công nghệ chất thơm thiên nhiên / Nguyễn Năng Vinh, Nguyễn Thị Minh Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 125 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 125 )Số Đăng ký cá biệt: 00018719-20 |
| 3 |  | Công nghệ gia công áp lực / Lê Trung Kiên, Phạm Văn Nghệ, Nguyễn Đức Trung.. . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018649-50 |
| 4 |  | Cơ sở tự động / Lương Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 262 tr.; 24 cm. - ( Đại học Quốc gia TP.HCM. Trường Đại học Bách Khoa )Số Đăng ký cá biệt: 00006965 |
| 5 |  | Điều khiển tối ưu trong công nghệ sinh học / Hoàng Đình Hòa, Phạm Việt Cường . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 183 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015379-80 |
| 6 |  | Environmental science / G.Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - Lần thứ 16. - Singapore: Cengage, 2019. - 505 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018601 |
| 7 |  | Giáo trình an toàn điện / Nguyễn Đình Thắng . - : Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007022-3 |
| 8 |  | Giáo trình an toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 264 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018240-1 |
| 9 |  | Giáo trình an toàn điện / Quyền Huy Ánh . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002489-91 |
| 10 |  | Giáo trình an toàn lao động / Bộ giáo dục và đào tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007002-3 |
| 11 |  | Giáo trình bài giảng sức bền vật liệu / Phạm Ngọc Khánh, Nguyễn Ngọc Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 203 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016045-7 |
| 12 |  | Giáo trình bảo quản nông sản / Nguyễn Manh Khải . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 202 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006988-90 |
| 13 |  | Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học: Tập 1: Các quá trình và thiết bị chuyển khối / Tôn Thất Minh . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 384 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015381-4 |
| 14 |  | Giáo trình cấp thoát nước / Hoàng Huệ . - Hà Nội: Xây dựng, 1993. - 174 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003164 |
| 15 |  | Giáo trình cấp thoát nước trong nhà / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 197 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018864-5 |
| 16 |  | Giáo trình chế biến dầu và chất béo : Dùng cho kỹ sư Công nghệ Hóa học và Công nghệ Thực phẩm / Mai Huỳnh Cang, Nguyễn Bảo Việt, Đào Ngọc Duy . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 196 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 192-194 )Số Đăng ký cá biệt: 00001389-90 |
| 17 |  | Giáo trình chế tạo thiết bị cơ khí: Tập 2 / Lê Văn Hiền, Nguyễn Anh Dũng, Lưu Quốc Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 275 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015445 |
| 18 |  | Giáo trình chuyên đề lý thuyết kiến trúc / Nguyễn Đình Thi, Tôn Thất Đại, Nguyễn Tất Thắng (và những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 396 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 394 )Số Đăng ký cá biệt: 00018876-7 |
| 19 |  | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 297 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002396-400 |
| 20 |  | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Hội đồng Trung ương . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 555 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002361, 00002363-5 |
| 21 |  | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Trần Ngọc Hiên (chịu trách nhiệm sửa chữa, bổ sung,...) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2018. - 559 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016467-9 |
| 22 |  | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học1 / Tập thể tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2003. - 557 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001280-2, 00001396-7 |
| 23 |  | Giáo trình công nghệ CNC / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 143 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007053-4 |
| 24 |  | Giáo trình công nghệ may trang phục 2 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 150 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012931-3 |
| 25 |  | Giáo trình công nghệ may trang phục 3 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 167 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012921-5 |
| 26 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất bia và nước ngọt giải khát / Nguyễn Thị Hiền, Lê Viết Thắng, Lê Thị Lan Chi, Hoàng Thị Lệ Hằng, Đỗ Thị Hạnh . - Hà Nội: Lao động, 2016. - 430 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015439-42 |
| 27 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất may / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 205 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015575-7 |
| 28 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất sản phẩm dệt kim / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 171 tr.; 24 cm. - ( Giáo trình dùng cho sinh viên ngành Công nghệ May )Số Đăng ký cá biệt: 00012946-8 |
| 29 |  | Giáo trình cơ học lý thuyết / Nguyễn Văn Thêm, Vũ Duy Linh . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 130 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015956-8 |
| 30 |  | Giáo trình cơ học lý thuyết / Trần Trọng Hỉ, Đặng Thanh Tân . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013011-3 |