| 1 |  | Basic Marketing Research / Tom J. Brown, Tracy A. Suter, Gilbert A. Churchill . - Lần thứ 8. - America: Cengage Learning, 2014. - 478 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014323 |
| 2 |  | Bài tập thống kê ứng dụng trong quản trị, kinh doanh và nghiên cứu kinh tế / Trần Bá Nhẫn, Đinh Thái Hoàng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2009. - 153 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014528 |
| 3 |  | Bánh răng khởi nghiệp đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik, Viet Youth Entrepreneur (biên dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 222 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015769-73 |
| 4 |  | Behavioural research for marketing : a practitioner's handbook / Julian Adams . - London ; New York : Routledge, 2023. - xv, 201 pages : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020354 |
| 5 |  | Biểu tượng nước từ văn hóa đến văn học dân gian Thái / Đặng Thị Oanh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2016. - 631 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001045 |
| 6 |  | Bí ẩn biểu tượng phong thủy / Lillian Too . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 191 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008059-60 |
| 7 |  | Business Research Methods / Donald R. Cooper, Pamela S. Schindler . - Lần thứ 11. - America: McGRAW-HILL, 2011. - 761 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012520 |
| 8 |  | Business research methods / Donald R. Cooper, Pamela S. Schindler . - Lần thứ 12. - New York: McGRAW-HILL Education, 2014. - 692 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017213 |
| 9 |  | Business research methods / William G. Zikmund, Barry J. Babin, Mitch Griffin . - America: South-Western, 2013. - 670 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015229 |
| 10 |  | Các vấn đề của triết học = The problems of philosophy / Bertrand Russell ; Huỳnh Duy Thanh dịch . - In lần thứ 3. - H. : Khoa học xã hội, 2021. - lii, 183 tr. ; 21 cm. - ( Tủ sách Kinh điển )Số Đăng ký cá biệt: 00020664-6 |
| 11 |  | Cấu trúc toán học trong dịch học / Nguyễn Phúc Hồng Dương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2010. - 282 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021645 |
| 12 |  | Cẩm nang nghiên cứu khoa học : Từ ý tưởng đến công bố / Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản có chỉnh sửa và bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 436 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020222-3 |
| 13 |  | Cẩm nang nghiên cứu khoa học : Từ ý tưởng đến công bố / Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 436 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018175-6 |
| 14 |  | CB7 / Barry J. Babin, Eric G. Harris . - Lần thứ 7. - America: Cengage Learning, 2015. - 390 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014704 |
| 15 |  | Challenging the boundaries of symbolic computation: Proceedings of the 5th international mathematica symposium / Peter Mitic, Philip Ramsden, Janet Carne . - Singapore: Imperial College Press, 2003. - 420 tr.; 24 |
| 16 |  | Chiến lược marketing cho thị trường công nghệ / Geoffrey A . Moore ; Nguyễn Thu Trang (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2020. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018124-5 |
| 17 |  | Chúa yêu / Darren Shan, Nguyễn Thành Nhân (dịch) . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 331 tr.; 19 cm. - ( The Demonata )Số Đăng ký cá biệt: 00017886 |
| 18 |  | Consumer Behavior / Frank R. Kardes, Maria L. Cronley, Thomas W. Cline . - America: Cengage Learning, 2013. - 550 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014315 |
| 19 |  | Consumer behavior and marketing strategy / J. Paul Peter, Jerry C. Olson . - Lần thứ 9. - New York: McGRAW-HILL, 2010. - 554 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017641 |
| 20 |  | Consumer Behavior: Science and Practice / Frank R. Kardes, Thomas W. Cline, Maria L. Cronley . - America: South-Western, 2011. - 459 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014316 |
| 21 |  | Cơ sở nghiên cứu và sáng tạo Robot / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 423 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000669, 00001188, 00001202, 00010154-5 |
| 22 |  | Dòng chảy văn hoá Việt Nam / Niculin N.I . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2006. - 533 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003194 |
| 23 |  | Đi vào nghiên cứu khoa học / Nguyễn Văn Tuấn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 305 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00011057-9 |
| 24 |  | Điện ảnh một góc nhìn / Trần Ngọc Thanh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 318 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016206 |
| 25 |  | Địa lý toàn thư tân biên / Trần Văn Hải . - Hà Nội: Hồng Đức, 2020. - 576 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018777-8 |
| 26 |  | Đời sống bí ẩn của khoa học = The secret life of science / Jeremy J. Baumberg ; Nguyễn Sỹ Nguyên dịch . - H. : Tri thức, 2022. - 357 tr. : minh họa ; 22 cm. - ( Tủ sách Khai phóng )Số Đăng ký cá biệt: 00020683-4 |
| 27 |  | Essentials of marketing research : a hands-on orientation / Naresh K. Malhotra . - Boston: Pearson, 2015. - 432 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017670 |
| 28 |  | Exploring Marketing Research / William G. Zikmund, Barry J. Babin . - Lần thứ 10. - America: South-Western, 2010. - 714 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012534 |
| 29 |  | Fashion design research / Ezinma Mbonu . - London: Laurence King Publishing, 2014. - 192 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014692 |
| 30 |  | Giáo trình chế biến dầu và chất béo : Dùng cho kỹ sư Công nghệ Hóa học và Công nghệ Thực phẩm / Mai Huỳnh Cang, Nguyễn Bảo Việt, Đào Ngọc Duy . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 196 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 192-194 )Số Đăng ký cá biệt: 00001389-90 |