Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  39  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các nghề thủ công và văn hóa ẩm thực truyền thống vùng Đất Tổ / Đặng Đình Thuận . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 551 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005014
  • 2 Giáo trình trang phục các dân tộc Việt Nam / Nguyễn Thị Luyên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 187 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012943-5
  • 3 Hoa văn trên trang phục của người Dao Tiền ở huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn / Nguyễn Thị Thuý . - H. : Văn hóa dân tộc, 2019. - 217 tr : Ảnh chụp ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006342
  • 4 Hỏi đáp về làng nghề truyền thống Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 186 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007130-1
  • 5 Hỏi đáp về trang phục truyền thống Việt Nam / Phạm Anh Trang . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 196 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009314-6
  • 6 Hỏi đáp về văn hóa ẩm thực và trang phục truyền thống các dân tộc Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 206 tr.; 21 cm. - ( Tủ sách văn hóa )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007134-5
  • 7 Khảo sát thực trạng văn hóa lễ hội truyền thống của người Việt ở Đồng Bằng Bắc Bộ / Nguyễn Quang Lê, Lê văn Kỳ, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Thị Hương Liên . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 566 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005504
  • 8 Làng cổ truyền Vĩnh Phúc / Xuân Mai . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 183 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013514
  • 9 Làng nghề - làng nghề cổ truyền huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng / Trần Phương, Bùi Quang Đạo . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2016. - 295 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001073
  • 10 Làng nghề thủ công Hà Nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 72 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008364-6
  • 11 Làng nghề truyền thống sản xuất hàng xuất khẩu tại thành phố Hồ Chí Minh / Cao Hồng Ân . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2017. - 195 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003458
  • 12 Làng nghề truyền thống tỉnh Hưng Yên / Hoàng Mạnh Thắng, Dương Thị Cẩm, Phạm Lan Oanh, Vũ Tiến Kỳ . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 350 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004700
  • 13 Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 347 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007489
  • 14 Lễ hội truyền thống dân tộc Tày huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn : Khảo sát, nghiên cứu, giới thiệu / Hoàng Tuấn Cư . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 303 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004059
  • 15 Lễ hội vùng Đất Tổ / Phạm Bá Khiêm (chủ biên) , Q.1 . - H. : Hội nhà văn, 2018. - 591 tr ; 21 cm 2018, H Hội nhà văn ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học Nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam Lễ hội vùng Đất Tổ
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006341
  • 16 Một số nghề mọn ở đồng bắc Bắc bộ xưa và nay / Nguyễn Quang Khải . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 389 tr.; 21 cm. - ( Hội dân nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012853
  • 17 Ngàn năm áo mũ: Lịch sử trang phục Việt Nam giai đoạn 1009 - 1945 / Trần Quang Đức . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thế giới, 2013. - 397 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013344-6
  • 18 Nghề dệt cổ truyền của người Mường / Bùi Huy Vọng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 238 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005017
  • 19 Nghề làm bánh tráng ở Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 167 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005019
  • 20 Nghề rèn Phương Danh / Đinh Bá Hòa . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 106 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009862
  • 21 Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây nguyên / Linh Nga Niê Kdam . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 363 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008036-7
  • 22 Nghề và làng nghề thủ công ở Thái Bình / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 274 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013527
  • 23 Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng / Võ Văn Hòe, Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 837 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011433
  • 24 Nghề và làng nghề truyền thống ở Nam Định / . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 266 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009380
  • 25 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam nghề mộc, chạm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 666 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003948
  • 26 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 1 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 914 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001072
  • 27 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác: Quyển 2 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 555 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003991
  • 28 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác kim loại / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 758 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004982
  • 29 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề gốm / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 727 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004963
  • 30 Nghệ thuật chạm gỗ và tạc tượng đồng bằng sông Hồng / Trương Duy Bích, Trương Minh Hằng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 403 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013515
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.955.694

    : 107.106

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến