| 1 |  | 10 nhà tư tưởng lớn thế giới / Vương Đức Phong, Ngô Hiểu Minh, Phong Đảo dịch . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2006. - 332 tr.; 19 cm. - ( Thập đại tùng thư )Số Đăng ký cá biệt: 00013733-6 |
| 2 |  | 100 danh nhân khoa học nổi tiếng thế giới / Vũ Bội Tuyền . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 747 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010420-2 |
| 3 |  | Bác Hồ đấu trí với tình báo phương Tây / Lê Kim . - Hồ Chí Minh: Công an nhân dân, 2005. - 191 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00000442 |
| 4 |  | Chủ Tịch Hồ Chí Minh tiểu sử và sự nghiệp / . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Sự thật, 1975. - 182 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003060 |
| 5 |  | Claude Monet / Gérard Denizeau, Nguyễn Thị Quỳnh Châu, Nguyễn Thanh Xuân (dịch), Ngân Hà (hiệu đính) . - Hà Nội: Thế giới, 2020. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018761-2 |
| 6 |  | Dẫn dắt : lãnh đạo chứ không quản lý / Alex Ferguson, Nguyễn Dương Hiếu (dịch), Nguyễn Phúc Hoàng (dịch) . - Hà Nội: Trẻ, 2016. - 400 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015537-9 |
| 7 |  | Đại tướng tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp / . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 211 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010681-3 |
| 8 |  | Được học = Educated : Tự truyện / Westover Tara; Nguyễn Bích Lan dịch . - In lần thứ 6. - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2021. - 446 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001471, 00001995, 00002674 |
| 9 |  | Einstein / Nguyễn Xuân Xanh . - Lần thứ 8. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 389 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008477-9 |
| 10 |  | Elon Musk - Từ ước mơ đến hành trình quá giang vào Ngân hà / Ashlee Vance, Nguyệt Minh (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Dân trí, 2020. - 276 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018640-1 |
| 11 |  | Feyman - chuyện thật như đùa / Richard P. Feynman . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 440 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012543-4 |
| 12 |  | Gương học tập của 100 danh nhân - bác học đoạt giải Nobel / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2009. - 251 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00008180-2 |
| 13 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T1 (1919-1924) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 535 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004740-1 |
| 14 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T10 (1960-1962) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 736 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004758-9 |
| 15 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T11 (1963-1965) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 689 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004760-1 |
| 16 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T12 (1966-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 625 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004762-3 |
| 17 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T2 (1924-1930) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 555 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004742-3 |
| 18 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T3 (1930-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 654 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004744-5 |
| 19 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T4 (1945-1946) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 589 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004746-7 |
| 20 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T5 (1947-1949) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 810 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004748-9 |
| 21 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T6 (1950-1952) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 688 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004750-1 |
| 22 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T7 (1953-1955) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 634 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004752-3 |
| 23 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T8 (1955-1957) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 660 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004754-5 |
| 24 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T9 (1958-1959) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 674 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004756-7 |
| 25 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T1 (1919-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 709 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004737 |
| 26 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T2 (1945-1954) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 772 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004738 |
| 27 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T3 (1954-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 748 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004739 |
| 28 |  | Hốt Tất Liệt đại đế / Tôn Văn Thánh, Phong Đảo dịch . - Hà Nội: Hồng Đức, 2021. - 719 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002894-6 |
| 29 |  | Hội họa và điêu khắc: Những góc nhìn thế giới / Sông Lam . - Hà Nội: Thanh niên, 2015. - 227 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014603-5 |
| 30 |  | I. Ya Pomeranchuk and physics at the turn of the century / A. Berkov, N. Narozhny, L. Okun . - Singapore: World Scientific, 2003. - 511 tr.; 24 |