| 1 |  | 1,000 Package Designs: A Comprehensive Guide to Packing It In / . - America: Rockport, 2008. - 320 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007540 |
| 2 |  | 1000 New Eco Designs and Where to Find Them / Rebecca Proctor . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 351 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00008986 |
| 3 |  | 1000 package designs / . - America: Rockport, 2008. - 320 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005821-2 |
| 4 |  | Bao bì - Hồn của sản phẩm / Nguyễn Thị Hợp . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2008. - 205 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015779-83 |
| 5 |  | Basic pack / . - America: Index book, 2010. - 297 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010639 |
| 6 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 105 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011341-3 |
| 7 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 105 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014041-7 |
| 8 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2016. - 109 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017634-6 |
| 9 |  | Bánh răng khởi nghiệp đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik, Viet Youth Entrepreneur (biên dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 222 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015769-73 |
| 10 |  | Chiến lược xây dựng thương hiệu và quản lý sản phẩm / Melissa Perri ; Huy Nguyễn dịch . - H. : Lao Động, 2023. - 331 tr. : minh họa ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020693-7 |
| 11 |  | Design and Ethics: Reflections on practice / Emma Felton, Oksana Zelenko, Suzi Vaughan . - Hoa Kỳ: Routledge, 2012. - 234 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013411 |
| 12 |  | Design by use / Uta Brandes, Sonja Stich , Miriam Wender . - Germany: Birkhauser, 2009. - 191 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00005573 |
| 13 |  | Design: Intelligence made visible / Stephen Bayley, Terence Conran . - America: Firefly Books, 2007. - 335 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00010673 |
| 14 |  | Designing brand identity : an essential guide for the entire branding team / Alina Wheeler . - Lần thứ 5. - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2018. - 324 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001788, 00017297 |
| 15 |  | Drawing for Designers / Alan Pipes . - Britain: Laurence King Publishing, 2007. - 223 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009021 |
| 16 |  | Drawing for product designers / Kevin Henry . - London: Laurence King Publishing, 2012. - 208 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014646 |
| 17 |  | Effectual entrepreneurship / Read ... [et al.]. Stuart . - Lần thứ 2. - London: Routledge, 2017. - 312 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001797 |
| 18 |  | Excellent annual of international desihn 2008: 1 / . - Trung Quốc: CIP, 2008. - 455 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005808-9 |
| 19 |  | Excellent annual of international desihn 2008: 2 / . - Trung Quốc: CIP, 2008. - 431 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005810-1 |
| 20 |  | Excellent annual of international desihn 2008: 3 / . - Trung Quốc: CIP, 2008. - 407 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005812-3 |
| 21 |  | Fashion packaging design / . - America: , 2010. - 399 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011001 |
| 22 |  | Food product development / Mary Earle, Richard Earle, Allan Anderson . - Boca Raton: CRC press, 2001. - 380 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017279 |
| 23 |  | Form: The making of design / . - Germany: Birkhauser, 2009. - 130 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00005577 |
| 24 |  | Functional Foods and Nutraceuticals : Chemistry, Health Benefits and the Way Forward / Khalid Bashir, Kulsum Jan, Farhan Jalees Ahmad . - Switzerland : Springer, 2024. - xii, 387p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022110 |
| 25 |  | Giáo trình các quá trình chế tạo / Trần Doãn Sơn (chủ biên), Trần Anh Sơn, Hồ Triết Hưng . - Tái bản lần thứ 2. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 182 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020817-21 |
| 26 |  | Giáo trình kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 394 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012727-9 |
| 27 |  | Green design / . - America: Mark Batty, 2007. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010657 |
| 28 |  | Green first! / . - Singapore: Page one, 2014. - 248 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014649 |
| 29 |  | Gunter Kupetz induetrial design / Gunter Kupetz . - Germany: Birkhauser, 2006. - 248 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005574 |
| 30 |  | Hiệu ứng lan truyền: Để thông tin đi vạn dặm trong vòng vài giây / Jonah Berger, Lê Ngọc Sơn, Phạm Tuấn Dương, Phạm Thu Hà . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 311 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014785-7 |