| 1 |  | 1000 Tips by 100 ECO Architects / Marta Serrats . - Singapore: Page one, 2012. - 319 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014245 |
| 2 |  | Báo cáo diễn biến môi trường Việt Nam 2005 : Đa dạng sinh học / . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2005. - 77 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000825 |
| 3 |  | Bảo vệ môi trường không khí / Hoàng Thị Hiền, Bùi Sỹ Lý . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 440 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 430-434 )Số Đăng ký cá biệt: 00018982-3 |
| 4 |  | Các kỹ thuật và phương pháp chuẩn bị mẫu phân tích : Chuyên ngành Hóa Phân tích và Hóa Môi trường / Phạm Luận . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 532 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 419 - 425. - Phụ lục cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00018731-2 |
| 5 |  | Các quy định mới nhất về xử phạt vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường / Hoàng Anh . - Hà Nội: Hồng Đức, 2010. - 178 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007944-5 |
| 6 |  | Chỉ thị sinh học môi trường / Lê Văn Khoa . - Hà Nội: Giáo dục, . - 280 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002183 |
| 7 |  | Contemporary Design in Detail: Sustainable Environments / Yenna Chan . - America: Rockport, 2007. - 192 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009830 |
| 8 |  | Công nghệ khống chế ô nhiễm khí quyển / Nguyễn Thành Trung . - H. : Xây dựng, 2023. - 320 tr. : minh họa ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020436-8 |
| 9 |  | Công nghệ môi trường : tập I : Xử lý nước / Hoàng Văn Huệ ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2004. - 319 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000092 |
| 10 |  | Công nghệ sinh học môi trường: T1: Công nghệ xử lý nước thải / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 439 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011328-9 |
| 11 |  | Công nghệ sinh học môi trường: T2: Xử lý chất thải hữu cơ / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 275 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011330-1 |
| 12 |  | Dictionary of Ecodesign / Ken Yeang, Lillian Woo . - New York: Routledge, 2010. - 294 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013455-6 |
| 13 |  | Để cấp trên hiểu & hài lòng về bạn / Việt Thư . - Hà Nội: Nxb Hà Nội, 2008. - 367 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013737-40 |
| 14 |  | Địa kỹ thuật môi trường / Bùi Văn Trường, Hoàng Việt Hùng, Trịnh Minh Thụ . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015399-400 |
| 15 |  | Environmental economics : an introduction / Barry C. Field, Martha K. Field . - Lần thứ 7. - New York: McGRAW-HILL Education, 2017. - 471 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017176-7 |
| 16 |  | Environmental science / G.Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - Lần thứ 16. - Singapore: Cengage, 2019. - 505 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018601 |
| 17 |  | Giáo trình bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 258 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007253-4, 00010477-8 |
| 18 |  | Giáo trình kinh tế môi trường / Hoàng Xuân Cơ . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 247 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016853-4 |
| 19 |  | Giáo trình Luật Môi trường / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản lần thứ 20. - H. : Tư pháp, 2024. - 506 tr. ; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021769 |
| 20 |  | Giáo trình pháp luật môi trường trong kinh doanh / Trường Đại học Luật Hà Nội . - H. : Tư pháp, 2024. - 319 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021749 |
| 21 |  | Green architecture / Vo Trong Nghia . - China : Oscar Riera Ojeda, 2021. - 319p. : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020945 |
| 22 |  | Green city spaces: Urban landscape architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2013. - 269 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014675 |
| 23 |  | Green first! / . - Singapore: Page one, 2014. - 248 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014649 |
| 24 |  | Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững / Trần Văn Nhân (chủ biên), Vũ Tường Anh, Huỳnh Trung Hải,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 359 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021671 |
| 25 |  | Israel đã kiến tạo tương lai như thế nào? / Shlomo Shoham ; Trần Thảo Lam dịch . - H. : Thế giới ; Công ty Sách Alpha, 2017. - 318 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019847 |
| 26 |  | Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 204 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010622-3 |
| 27 |  | Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019004-5 |
| 28 |  | Kiến trúc sinh khí hậu / Phạm Đức Nguyên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 264 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010591-2 |
| 29 |  | Kiến trúc xanh và xây dựng phát triển bền vững / Nguyễn Việt Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 159 tr. : Hình ảnh, bản vẽ ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021687 |
| 30 |  | Kiểm soát chất lượng không khí bên trong công trình / Nguyễn Đức Lượng . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 378 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017425-8 |