Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  54  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 Tips by 100 ECO Architects / Marta Serrats . - Singapore: Page one, 2012. - 319 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014245
  • 2 Báo cáo diễn biến môi trường Việt Nam 2005 : Đa dạng sinh học / . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2005. - 77 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000825
  • 3 Bảo vệ môi trường không khí / Hoàng Thị Hiền, Bùi Sỹ Lý . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 440 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 430-434 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018982-3
  • 4 Các kỹ thuật và phương pháp chuẩn bị mẫu phân tích : Chuyên ngành Hóa Phân tích và Hóa Môi trường / Phạm Luận . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 532 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 419 - 425. - Phụ lục cuối sách )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018731-2
  • 5 Các quy định mới nhất về xử phạt vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường / Hoàng Anh . - Hà Nội: Hồng Đức, 2010. - 178 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007944-5
  • 6 Chỉ thị sinh học môi trường / Lê Văn Khoa . - Hà Nội: Giáo dục, . - 280 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002183
  • 7 Contemporary Design in Detail: Sustainable Environments / Yenna Chan . - America: Rockport, 2007. - 192 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009830
  • 8 Công nghệ khống chế ô nhiễm khí quyển / Nguyễn Thành Trung . - H. : Xây dựng, 2023. - 320 tr. : minh họa ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020436-8
  • 9 Công nghệ môi trường : tập I : Xử lý nước / Hoàng Văn Huệ ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2004. - 319 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000092
  • 10 Công nghệ sinh học môi trường: T1: Công nghệ xử lý nước thải / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 439 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011328-9
  • 11 Công nghệ sinh học môi trường: T2: Xử lý chất thải hữu cơ / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 275 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011330-1
  • 12 Dictionary of Ecodesign / Ken Yeang, Lillian Woo . - New York: Routledge, 2010. - 294 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013455-6
  • 13 Để cấp trên hiểu & hài lòng về bạn / Việt Thư . - Hà Nội: Nxb Hà Nội, 2008. - 367 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013737-40
  • 14 Địa kỹ thuật môi trường / Bùi Văn Trường, Hoàng Việt Hùng, Trịnh Minh Thụ . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 172 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015399-400
  • 15 Environmental economics : an introduction / Barry C. Field, Martha K. Field . - Lần thứ 7. - New York: McGRAW-HILL Education, 2017. - 471 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017176-7
  • 16 Environmental science / G.Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - Lần thứ 16. - Singapore: Cengage, 2019. - 505 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018601
  • 17 Giáo trình bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 258 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007253-4, 00010477-8
  • 18 Giáo trình kinh tế môi trường / Hoàng Xuân Cơ . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 247 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016853-4
  • 19 Giáo trình Luật Môi trường / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản lần thứ 20. - H. : Tư pháp, 2024. - 506 tr. ; 22 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021769
  • 20 Giáo trình pháp luật môi trường trong kinh doanh / Trường Đại học Luật Hà Nội . - H. : Tư pháp, 2024. - 319 tr. ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021749
  • 21 Green architecture / Vo Trong Nghia . - China : Oscar Riera Ojeda, 2021. - 319p. : color illustrations ; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020945
  • 22 Green city spaces: Urban landscape architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2013. - 269 tr.; 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014675
  • 23 Green first! / . - Singapore: Page one, 2014. - 248 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014649
  • 24 Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững / Trần Văn Nhân (chủ biên), Vũ Tường Anh, Huỳnh Trung Hải,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 359 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021671
  • 25 Israel đã kiến tạo tương lai như thế nào? / Shlomo Shoham ; Trần Thảo Lam dịch . - H. : Thế giới ; Công ty Sách Alpha, 2017. - 318 tr. ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019847
  • 26 Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 204 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010622-3
  • 27 Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 204 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019004-5
  • 28 Kiến trúc sinh khí hậu / Phạm Đức Nguyên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 264 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010591-2
  • 29 Kiến trúc xanh và xây dựng phát triển bền vững / Nguyễn Việt Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 159 tr. : Hình ảnh, bản vẽ ; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021687
  • 30 Kiểm soát chất lượng không khí bên trong công trình / Nguyễn Đức Lượng . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 378 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017425-8
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.951.159

    : 102.571

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến