| 1 |  | 5G explained : security and deployment of advanced mobile communications / Jyrki T. Penttinen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 303 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017690 |
| 2 |  | 5G for the connected world / Devaki Chandramouli, Rainer Liebhart, Juho Pirskanen . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 471 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017714 |
| 3 |  | Antimicrobial food packaging / Jorge Barros-Velázquez . - Amsterdam: Elsevier, 2016. - 654 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017787 |
| 4 |  | Behavioural research for marketing : a practitioner's handbook / Julian Adams . - London ; New York : Routledge, 2023. - xv, 201 pages : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020354 |
| 5 |  | Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2019. - 207 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 203 )Số Đăng ký cá biệt: 00018660-1 |
| 6 |  | Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015455-6 |
| 7 |  | Căn bản mạch logic / Đỗ Thanh Hải . - Hà Nội: Thanh niên, 2003. - 271 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001181 |
| 8 |  | Crafting Textiles in the Digital Age / edited by Nithikul Nimkulrat, Faith Kane, Kerry Walton . - New York : Bloomsbury Visual Arts, 2016. - xxiii, 214 pages : ill. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020408 |
| 9 |  | Digital logic: Applications and design / John M. Yarbrough . - America: PWS Publishing Company, 1997. - 698 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00012758 |
| 10 |  | Điều khiển Logic các thiết bị điện - điện tử / Võ Trí An . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 484 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002548-9, 00004145-7 |
| 11 |  | Điều khiển logic trong công nghiệp : Giáo trình dùng cho sinh viên, cử nhân, kỹ sư các ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện - Điện tử trong các trường đại học kỹ thuật / Nguyễn Kim Ánh (chủ biên), Lê Tiến Dũng, Trần Thái Anh Âu, Nguyễn Khánh Quang . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2023. - 395 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021068-9 |
| 12 |  | Điều khiển logic và PLC / Dương Minh Đức, Đỗ Trọng Hiếu, Đào Quý Thịnh, Phan Thị Huyền Châu . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 239 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020735-9 |
| 13 |  | Emerging technologies for food processing / Sun Da-wen . - Lần thứ 2. - America: Elsevier, 2014. - 635 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015275 |
| 14 |  | Fashion and orientalism : dress, textiles and culture from the 17th to the 21st century / Adam Geczy . - London: Bloomsbury, 2013. - 255 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015136 |
| 15 |  | Food & process engineering technology / Luther R. Wilhelm, Dwayne A. Suter, Gerald H. Brusewitz . - America: Asae, 2004. - 315 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017164 |
| 16 |  | Food process engineering and technology / Zeki Berk . - Lần thứ 3. - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 710 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017804 |
| 17 |  | Fundamentals of Logic Design (1 CD-ROOM) / Cherles H. Roth, Larry L. Kinney . - America: Cengage Learning, 2013. - 791 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012753 |
| 18 |  | Giáo trình chuyên ngành kỹ thuật số mạch logic / . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 443 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011605 |
| 19 |  | Giáo trình Điều khiển logic và PLC : Dùng cho kỹ sư, sinh viên ngành Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá / Đỗ Trung Hải, Nguyễn Thị Mai Hương, Đinh Văn Nghiệp . - Tái bản lần thứ nhất có chỉnh sửa. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 307 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021940-1 |
| 20 |  | Giáo trình điều khiển logic và PLC : Giáo trình dùng cho kỹ sư, sinh viên ngành Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá / Đỗ Trung Hải, Nguyễn Thị Mai Hương, Đinh Văn Nghiệp . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 307 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020044-6 |
| 21 |  | Giáo trình logic học đại cương / Nguyễn Như Hải . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 227 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007745-6 |
| 22 |  | Giáo trình Logic học đại cương / Nguyễn Như Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 227 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002376-7, 00002379-80 |
| 23 |  | Global innovation management / J. Christopher Westland . - Lần thứ 2. - New York: Palgrave Macmillan, 2017. - 350 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017197-8 |
| 24 |  | Green architecture / Vo Trong Nghia . - China : Oscar Riera Ojeda, 2021. - 319p. : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020945 |
| 25 |  | Introduction to advanced food process engineering / [edited by] Jatindra Kumar Sahu . - America: CRC press, 2014. - 703 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015256 |
| 26 |  | Linh khu thời Mệnh Lý: Giáo độ lôgic nhị phân Âm Dương / Lê Hưng VKD . - Hà Nội: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 623 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001065 |
| 27 |  | Logic học đại cương / Vương Tất Đạt . - Hà Nội: Thế giới, 2007. - 223 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008865-6 |
| 28 |  | Logic mờ và ứng dụng / Bernadette Bouchon, Đặng Thanh Hà . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2007. - 301 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010208-10 |
| 29 |  | Lôgíc học / Vũ Ngọc Pha . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 227 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004062-4 |
| 30 |  | Managing innovation, technology, and entrepreneurship / Fred Phillips . - UK: Meyer & Meyer Media, 2009. - 343 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017175 |