Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  27  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các phương pháp đúc đặc biệt / Nguyễn Hữu Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 231 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003833-4
  • 2 Chế độ cắt gia công cơ khí / Nguyễn Ngọc Đào, Trần Thế San, Hồ Viết Bình . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 256 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010140-1
  • 3 Chuyển hóa Hiđrocacbon và Cacbon oxit trên các hệ xúc tác kim loại và oxit kim loại / Viện khoa học và công nghệ Việt Nam . - Hà Nội: Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2007. - 490 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013609
  • 4 Đồ gá gia công cơ khí tiện phay bào mài / Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2000. - 320 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010138-9
  • 5 Gia công tia lửa điện CNC / Vũ Hoài Ân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 192 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003837-8
  • 6 Giáo trình công nghệ hàn / Nguyễn Thúc Hà, Bùi Văn Hạnh, Võ Văn Phong . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 267 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007061-2, 00016614-5
  • 7 Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ / Bộ Xây Dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 100 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013024-5
  • 8 Giáo trình tiện / Nguyễn Thị Quỳnh, Phạm Minh Đạo, Trần Sĩ Tuấn . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 248 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012019-20
  • 9 Khai thác mỏ - sản xuất và gia công kim loại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1979. - 146 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006882
  • 10 Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 419 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017390-4
  • 11 Kỹ thuật hàn / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 156 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003668-9
  • 12 Kỹ thuật phay / Nguyễn Tiến Đào, Nguyễn Tiến Dũng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 187 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003839-40, 00004103-6
  • 13 Kỹ thuật tiện / Trần Văn Địch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 282 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003835-6
  • 14 Lý thuyết chuyên môn nghề tiện / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 268 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003655-8
  • 15 Lý thuyết chuyên môn nguội sửa chữa: Phần 2: Tiện, phay, bào / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 192 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003661-2
  • 16 Máy phay và thực hành gia công trên máy phay / Phí Trọng Hảo, Nguyễn Thanh Mai . - : Giáo dục, 2009. - 211 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007051-2
  • 17 Mạ điện: T1 / Nguyễn Khương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 245 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004092-4
  • 18 Mạ điện: T2 / Nguyễn Khương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 235 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004095-7
  • 19 Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác kim loại / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 758 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004982
  • 20 Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 427 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004088-9
  • 21 Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 427 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002601-2
  • 22 Sổ tay hàn (Công nghệ, thiết bị và định mức năng lượng, vật liệu hàn) / Hoàng Tùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 471 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004107-8
  • 23 Sổ tay thép thế giới / Trần Văn Địch, Ngô Trí Phúc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1943 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004515
  • 24 sự hư hỏng của nền móng và kết cấu kim loại / Phạm Huy Chính . - : Xây dựng, 2016. - 141 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015411-2
  • 25 Thực hành cắt gọt kim loại trên máy tiện và máy phay / Nhiều tác giả . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 323 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007049-50
  • 26 Thực hành tính toán gia công phay / Tăng Văn Mùi, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 229 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010128-32
  • 27 Trang bị điện - điện tử : Máy gia công kim loại / Nguyễn Mạnh Tiến, Vũ Quang Hồi . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2003. - 204 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002492-6
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.916

    : 102.328

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến