| 1 |  | Các phương pháp đúc đặc biệt / Nguyễn Hữu Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 231 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003833-4 |
| 2 |  | Chế độ cắt gia công cơ khí / Nguyễn Ngọc Đào, Trần Thế San, Hồ Viết Bình . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 256 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010140-1 |
| 3 |  | Chuyển hóa Hiđrocacbon và Cacbon oxit trên các hệ xúc tác kim loại và oxit kim loại / Viện khoa học và công nghệ Việt Nam . - Hà Nội: Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2007. - 490 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013609 |
| 4 |  | Đồ gá gia công cơ khí tiện phay bào mài / Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2000. - 320 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010138-9 |
| 5 |  | Gia công tia lửa điện CNC / Vũ Hoài Ân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003837-8 |
| 6 |  | Giáo trình công nghệ hàn / Nguyễn Thúc Hà, Bùi Văn Hạnh, Võ Văn Phong . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 267 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007061-2, 00016614-5 |
| 7 |  | Giáo trình gia công cơ khí trên máy công cụ / Bộ Xây Dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 100 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013024-5 |
| 8 |  | Giáo trình tiện / Nguyễn Thị Quỳnh, Phạm Minh Đạo, Trần Sĩ Tuấn . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 248 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012019-20 |
| 9 |  | Khai thác mỏ - sản xuất và gia công kim loại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1979. - 146 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006882 |
| 10 |  | Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2018. - 419 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017390-4 |
| 11 |  | Kỹ thuật hàn / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 156 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003668-9 |
| 12 |  | Kỹ thuật phay / Nguyễn Tiến Đào, Nguyễn Tiến Dũng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 187 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003839-40, 00004103-6 |
| 13 |  | Kỹ thuật tiện / Trần Văn Địch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 282 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003835-6 |
| 14 |  | Lý thuyết chuyên môn nghề tiện / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 268 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003655-8 |
| 15 |  | Lý thuyết chuyên môn nguội sửa chữa: Phần 2: Tiện, phay, bào / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003661-2 |
| 16 |  | Máy phay và thực hành gia công trên máy phay / Phí Trọng Hảo, Nguyễn Thanh Mai . - : Giáo dục, 2009. - 211 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007051-2 |
| 17 |  | Mạ điện: T1 / Nguyễn Khương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 245 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004092-4 |
| 18 |  | Mạ điện: T2 / Nguyễn Khương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 235 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004095-7 |
| 19 |  | Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam: Nghề chế tác kim loại / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 758 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004982 |
| 20 |  | Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 427 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004088-9 |
| 21 |  | Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 427 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002601-2 |
| 22 |  | Sổ tay hàn (Công nghệ, thiết bị và định mức năng lượng, vật liệu hàn) / Hoàng Tùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 471 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004107-8 |
| 23 |  | Sổ tay thép thế giới / Trần Văn Địch, Ngô Trí Phúc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1943 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004515 |
| 24 |  | sự hư hỏng của nền móng và kết cấu kim loại / Phạm Huy Chính . - : Xây dựng, 2016. - 141 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015411-2 |
| 25 |  | Thực hành cắt gọt kim loại trên máy tiện và máy phay / Nhiều tác giả . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 323 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007049-50 |
| 26 |  | Thực hành tính toán gia công phay / Tăng Văn Mùi, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 229 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010128-32 |
| 27 |  | Trang bị điện - điện tử : Máy gia công kim loại / Nguyễn Mạnh Tiến, Vũ Quang Hồi . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2003. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002492-6 |