| 1 |  | Bài tập kế toán doanh nghiệp: Phần 1 / Trịnh Quốc Hùng, Trịnh Minh Tân . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 430 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011213-7 |
| 2 |  | Cẩm nang kế toán doanh nghiệp và các chính sách mới kế toán doanh nghiệp cần biết / Thu Phương hệ thống . - H. : Tài chính, 2022. - 391 tr. : bảng ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019992-6 |
| 3 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp và chuẩn mực kế toán Việt Nam / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 1020 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005038-40 |
| 4 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q1: Hệ thống tài khoản kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 703 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003505-7, 00008232-3 |
| 5 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Hệ thống sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 494 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008249-51, 00011092-6 |
| 6 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, . - 543 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003508-9 |
| 7 |  | Corporate financial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2019. - 746 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018534 |
| 8 |  | Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán / Lê Thị Thanh Hải (ch.b.), Phạm Đức Hiếu, Đặng Thị Hoà.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2010. - 171 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019877 |
| 9 |  | Hệ thống hóa các văn bản pháp luật về kế toán doanh nghiệp / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 1997. - 751 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000998 |
| 10 |  | Kế toán chi phí / . - Lần thứ 3. - : Thống kê, 2006. - 288 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001982-4 |
| 11 |  | Kế toán dịch vụ / Nguyễn Phú Giang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 695 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003503-4 |
| 12 |  | Kế toán doanh nghiệp : Lý thuyết - Bài tập mẫu và bài giải : VAT / Nguyễn Văn Công ... [và những người khác] . - Hà Nội: Tài chính, 2000. - 328 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000290-1 |
| 13 |  | Kế toán doanh nghiệp xây lắp / Võ Văn Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2008. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003557-8 |
| 14 |  | Kế toán phần hành 1 : Sách tham khảo / Nguyễn Thị Khoa, Lợi Minh Thanh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 428 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018320-2 |
| 15 |  | Kế toán tài chính: Phần 1: Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 373 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007294-5 |
| 16 |  | Kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 922 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003555 |
| 17 |  | Kế toán trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ / Hà Thị Thúy Vân, Vũ Thị Kim Anh, Đàm Bích Hà . - Hà Nội: Tài chính, 2017. - 399 tr.; 24 cm. - ( Tài liệu tham khảo : 398 - 399 )Số Đăng ký cá biệt: 00018329-31 |
| 18 |  | Thuế và kế toán thuế trong doanh nghiệp : Lý thuyết và thực hành / Phạm Đức Cường, Trần Mạnh Dũng . - Hồ Chí Minh: Tài chính, 2019. - 534 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018326-8 |
| 19 |  | Tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 354 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012263-5 |