Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  32  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 ideas for graffiti and street art / Cristian Campos . - America: Rockport, 2010. - 319 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011000
  • 2 Bí quyết vẽ phong cảnh / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 141 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010614-8
  • 3 Bí quyết vẽ tranh phong cảnh / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2006. - 140 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004421-2, 00005345-6
  • 4 Bí quyết vẽ tranh sơn dầu / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 139 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005337-8, 00007716-7
  • 5 Bí quyết vẽ tranh tĩnh vật / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 137 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005341-2
  • 6 Câu chuyện nghệ thuật hội họa / Sister Wendy Beckett . - Hà Nội: Mỹ thuật, . - 415 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005331-2
  • 7 Color Harmony 2: A Guide to Creative Color Combinations / Bride M. Whelan . - America: Rockport, 1997. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007555
  • 8 Concepts of modern art / Nikos Stangos . - London: Thames & Hudson, 2006. - 424 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006938
  • 9 Đọc hiểu tác phẩm hội họa / Liz Rideal; Trịnh Nhật Vũ dịch . - H. : Dân trí, 2024. - 257 tr. : tranh vẽ ; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021234-5
  • 10 Gothic / Clemens Schmindlin, Caroline Eva Gerner . - America: h.f.ullmann, 2009. - 287 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010964
  • 11 Graffiti Asia (With 1 CD-ROM) / Ryo Sanada, Surich Hassan . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 127 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008982
  • 12 Graffiti from A to Z / . - America: BooQs, 2010. - 354 tr.; 16
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010965
  • 13 How to read an impressionist painting / James H. Rubin . - London: Thames & Hudson, 2013. - 407 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014683
  • 14 Học vẽ tranh sơn dầu / David Sanmiguel, Thế Anh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2014. - 157 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015588-91
  • 15 Hội họa toàn thư / Phạm Khải . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2003. - 427 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008342
  • 16 Hội họa Trung Hoa qua lời các vĩ nhân và danh họa / Lâm Ngữ Đường . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 357 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006230-1
  • 17 Hội họa Trung Quốc / Lâm Từ, Tống Thị Quỳnh Hoa . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 160 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014598-600, 00015059-61
  • 18 Impressionism / Martina Padberg . - America: h.f.ullmann, 2009. - 287 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010962
  • 19 Khám phá thế giới mỹ thuật / Adams Laurie Schneider . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2006. - 215 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004423-4, 00010406
  • 20 Nghệ thuật vẽ cơ thể người: Học vẽ qua nghiên cứu giải phẫu cơ thể người / Hồ Quốc Cường, Nguyễn Bá Thính biên dịch . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2015. - 295 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015195-7
  • 21 Nguyên lý hội họa đen trắng = The laws of black and white / Vương Hoằng Lực . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Mỹ thuật, . - 304 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005335-6, 00007714-5
  • 22 Những ý tưởng sáng tạo trong hội họa / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2007. - 54 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004193-4, 00005407-8
  • 23 Phác họa nhân vật: Giải thích tường tận quy luật vẽ theo trí nhớ / Việt Văn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 47 tr.; 29.5
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003694
  • 24 Phương pháp và kĩ năng hội họa mỹ thuật cơ bản: Phác họa chân dung nam giới / Việt Văn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 40 tr.; 30
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003691
  • 25 Realism in 20th century painting / Brendan Prendeville . - London: Thames & Hudson, 2000. - 224 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006936
  • 26 Street art / Johannes Stahl . - America: h.f.ullmann, 2009. - 287 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010961
  • 27 Technical Drawing for Fashion (With 1 CD-ROM) / Basia Szkutnicka . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 223 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008999
  • 28 The acrylic artist's guide to exceptional colour / Lexi Sundell . - Singapore: Page one, 2012. - 126 tr.; 22 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014680
  • 29 The history of graphic design : 1890 - today / Jens Müller, Julius Wiedemann . - Köln : Taschen, 2023. - 511 pages : illustrations ; 22 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020963
  • 30 Thưởng ngoạn hội hoạ / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, . - 479 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003100
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.765

    : 101.177

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến