| 1 |  | Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Đức Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2005. - 334 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006977 |
| 2 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 167 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007059-60 |
| 3 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập I / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002618-9 |
| 4 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 115 tr.; 21 x 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002578-9 |
| 5 |  | Bào và xọc / R.B. CôpuLôp . - Hà Nội: Công nhân kỹ thuật, 1979. - 250 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006749 |
| 6 |  | Các phần mềm ứng dụng trong ngành cơ khí / An Hiệp, Trần Vĩnh Hưng . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2001. - 460 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000935 |
| 7 |  | Các phương pháp gia công đặc biệt / Phạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Văn Tường . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 384 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015966-8 |
| 8 |  | Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập I / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: Hải Phòng, 2003. - 621 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001262 |
| 9 |  | Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập II / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: , 2003. - tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001256 |
| 10 |  | Cẩm nang sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2004. - 188 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000871 |
| 11 |  | Chi tiết cơ cấu chính xác / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 215 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000920, 00001137 |
| 12 |  | Chi tiết cơ cấu chính xác: T1 / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Bách khoa, . - 239 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004274 |
| 13 |  | Chi tiết cơ cấu chính xác: T2 / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Bách khoa, 2007. - 185 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004275 |
| 14 |  | Chi tiết máy : Tập 1 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 211 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016624-7 |
| 15 |  | Chi tiết máy : Tập 2 / Nguyễn Trọng Hiệp . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2011. - 143 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016628-31 |
| 16 |  | Chi tiết máy : Tập I / Nguyễn Trọng Hiệp . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 211 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002622-3 |
| 17 |  | Công nghệ chế tạo phôi / Nguyễn Tiến Đào . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002561-2, 00003670 |
| 18 |  | Công nghệ gia công áp lực / Lê Trung Kiên, Phạm Văn Nghệ, Nguyễn Đức Trung.. . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018649-50 |
| 19 |  | Công nghệ hàn hồ quang / Trần Đức Tuấn, Trần Ngọc Dân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2003. - 92 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006984 |
| 20 |  | Công nghệ phay / Ph.A. Barbasop , Trần Văn Địch (dịch) . - : Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 231 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006976 |
| 21 |  | Cơ khí đại cương / Hoàng Tùng, Bùi Văn Hạnh, Nguyễn Thúc Hà . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 263 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004109 |
| 22 |  | Cơ khí đại cương / Nguyễn Thúc Hà, Nguyễn Tiến Đào, Hoàng Tùng . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 323 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002253-4 |
| 23 |  | Cơ sở kỹ thuật cán / Nguyễn Trường Thanh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 313 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006986 |
| 24 |  | Cơ sở kỹ thuật cơ khí / Đỗ Xuân Đinh, Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 320 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000984, 00001261 |
| 25 |  | Dung sai - lắp ghép / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 67 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003627-8, 00008590 |
| 26 |  | Dung sai lắp ghép và chuỗi kích thước / Hà Văn Vui . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 421 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002255 |
| 27 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002576-7, 00004284-8, 00006985 |
| 28 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục, 2024. - 175 tr : minh họa, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021086-7 |
| 29 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015975-7 |
| 30 |  | Đồ gá cơ khí hóa và tự động hóa / Lê Văn Tiến ( và các tác giả khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2003. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001531, 00001605 |