| 1 |  | Bài giảng cơ học đất / Phan Thiệu Huy . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 142 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 142 )Số Đăng ký cá biệt: 00002861-5, 00021418-22 |
| 2 |  | Bài tập cơ học : Tập 1 : Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Nhật Lệ . - Lần thứ 19. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 347 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015897-9 |
| 3 |  | Bài tập cơ học : Tập 2 : Động lực học / Đỗ Sanh, Lê Doãn Hồng . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 291 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015900-2 |
| 4 |  | Bài tập cơ học : Tập II : Động lực học / Đỗ Sanh, Lê Doãn Hồng . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002589-90 |
| 5 |  | Bài tập cơ học : Tập II : Động lực học / Đỗ Sanh, Lê Doãn Hồng . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002312-6 |
| 6 |  | Bài tập cơ học đất / Nguyễn Uyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 496 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004234-5, 00004461-2 |
| 7 |  | Bài tập cơ học đất / Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 172 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017055-9 |
| 8 |  | Bài tập cơ học đất / Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương, Nguyễn Văn Phóng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 172 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009688-91 |
| 9 |  | Bài tập cơ học kết cấu / Nguyễn Tài Trung . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 251 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 249 )Số Đăng ký cá biệt: 00018796-7 |
| 10 |  | Bài tập cơ học kết cấu / Nguyễn Tài Trung chủ biên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 249 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007221-2 |
| 11 |  | Bài tập cơ học kết cấu : Tập 1 : Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 208 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016904-6 |
| 12 |  | Bài tập cơ học kết cấu : Tập 2 : Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 283 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017040-4 |
| 13 |  | Bài tập cơ học kết cấu : tập I : Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 208 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000857, 00001472 |
| 14 |  | Bài tập cơ học kết cấu : tập II : Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 172 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000855 |
| 15 |  | Bài tập cơ học ứng dụng / Nguyễn Nhật Lệ, Nguyễn Văn Vượng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 243 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016913-6 |
| 16 |  | Bài tập cơ học ứng dụng / Nguyễn Văn Vượng, Nguyễn Nhật Lệ . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2004. - 200 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000058, 00001492, 00001535, 00003192 |
| 17 |  | Bài tập cơ học: T1: Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Nhật Lệ . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 348 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006680-1 |
| 18 |  | Cơ học : Tập 1 : Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Văn Khang . - Lần thứ 19. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 183 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015891-3 |
| 19 |  | Cơ học : Tập 2 : Động lực học / Đỗ Sanh . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 167 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015894-6 |
| 20 |  | Cơ học : Tập I : Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh (cùng những người khác)_ . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 183 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000056, 00002610-1 |
| 21 |  | Cơ học : Tập II :Động lực học / Đỗ Sanh . - Hà Nội: Giáo dục, 2002. - 167 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003089-90 |
| 22 |  | Cơ học các môi trường liên tục (Lý thuyết và bài tập ) / Nguyễn Nhượng . - Hà Nội: Hà Nội, 1991. - 132 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001499 |
| 23 |  | Cơ học chất lỏng lý thuyết / KOSIN N.E . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1973. - 853 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003267 |
| 24 |  | Cơ học chất lưu / Hoàng Bá Chư . - Hà Nội: Bách khoa, 2011. - 382 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011937-8 |
| 25 |  | Cơ học công trình / Trần Minh Tú, Nguyễn Thị Bích Phượng, Trần Thùy Dương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 195 )Số Đăng ký cá biệt: 00019070, 00019077 |
| 26 |  | Cơ học cơ sở : tập I / Nguyễn Trọng, Tống Danh Đạo, Lê Thị Hoàng Yến . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 243 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000301 |
| 27 |  | Cơ học cơ sở; T2: Động học và động lực học / Đặng Quốc Lương . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 219 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006664-5 |
| 28 |  | Cơ học đá / Nghiêm Hữu Hạnh . - Lần thứ 1. - Bắc Thái: Giáo dục, . - 267 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000250-1 |
| 29 |  | Cơ học đá / Nguyễn Quang Phích . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 356 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011156-9 |
| 30 |  | Cơ học đại cương : Từ Aristotle đến Newton / Hoàng Nam Nhật . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 227 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002612-3 |