| 1 |  | Các phương pháp thi công xây dựng / Ngô Văn Quỳ . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004254-5 |
| 2 |  | Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / Nguyễn Viết Trung, Nguyễn Thanh Liêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 222 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000939-40 |
| 3 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 560 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006718 |
| 4 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 560 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010589-90 |
| 5 |  | Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng: Phần xây dựng / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 560 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007263-4 |
| 6 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 232 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000238-9 |
| 7 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Đỗ Đình Đức (chủ biên) và những người khác . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 219 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 215 - 216 )Số Đăng ký cá biệt: 00018896-7 |
| 8 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007217-8 |
| 9 |  | Giáo trình kỹ thuật thi công: Tập 2 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013039-41 |
| 10 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 118 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007239-40 |
| 11 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 118 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010583-4 |
| 12 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 282 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010548-9 |
| 13 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 282 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009750-1 |
| 14 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Lê Anh Dũng, Nguyễn Hoài Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 211 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 208 )Số Đăng ký cá biệt: 00018852-3 |
| 15 |  | Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / Trịnh Quang Vinh, Nguyễn Văn Tuân, Vũ Quốc Lập . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 172 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013042-4, 00015992-5 |
| 16 |  | Hướng dẫn thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép theo TCXDVN 356: 2005 / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 412 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006065-6 |
| 17 |  | Hướng dẫn thiết kế mặt đường mềm ( bê tông Atphan) theo tiêu chuẩn 22 - TCN274 - 01 (phương pháp Aashto) / Trần Đình Bửu . - Hà Nội: Xây dựng, 2004. - 88 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000240-1 |
| 18 |  | Kỹ thuật thi công: Tập 1 / Đỗ Đình Đức, Lê Kiều . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 253 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013036-8 |
| 19 |  | Mẫu thiết kế xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng nông thôn / Viện Nghiên Cứu Kiến Trúc . - Hà Nội: Xây dựng, 2000. - 128 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000428-9 |
| 20 |  | Sổ tay công trình sư thi công / Giang Chí Vinh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 1082 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010535-6 |
| 21 |  | Sổ tay giám sát thi công công trình xây dựng / Âu Chấn Tu . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 313 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009644-6 |
| 22 |  | Sổ tay kỹ thuật thi công nhà ở gia đình / Nguyễn Bá Đô . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 476 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005321-2, 00006069-70 |
| 23 |  | Thi công đất : Đào - đắp - xử lý nền - nổ mìn / Đặng Đình Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 273 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016770-4 |
| 24 |  | Thiết kế thi công / Lê Văn Kiểm . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 212 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016720-4 |
| 25 |  | Thiết kế thi công / Lê Văn Kiểm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 212 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006204-5 |
| 26 |  | Thiết kế tổ chức thi công xây dựng / Lê Văn Kiểm . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, . - 217 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003203 |
| 27 |  | Thiết kế và thi công nền đắp trên đất yếu / Nguyễn Quang Chiêu . - Hà Nội: Xây dựng, 2004. - 192 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000936 |
| 28 |  | Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu công trình xây dựng / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1277 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002261 |
| 29 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn ACI 318 - 2002 / Trần Mạnh Tuân . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009564-6 |
| 30 |  | Tính toán kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn ACI 318 - 2002 / Trần Mạnh Tuân . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 272 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013623 |