| 1 |  | Bài tập thiết kế kết cấu thép / Trần Thị Thôn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 514 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006267-8 |
| 2 |  | Cách tính hệ treo theo sơ đồ biến dạng / Lều Thọ Trình . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 236 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000899-900 |
| 3 |  | Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 1996. - 257 tr.; 24 x 16 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002801 |
| 4 |  | Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009522-4 |
| 5 |  | Design of prestressed concrete structures / T. Y. Lin, Ned H. Burns . - Lần thứ 3. - New York: John Wiley & Sons, 1981. - 646 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017245 |
| 6 |  | Đồ án môn học kết cấu bê tông sàn sườn toàn khối loại bản dầm : Theo TCXDVN 356 : 2005 / Võ Bá Tầm, Hồ Đức Duy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 119 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 119 )Số Đăng ký cá biệt: 00018874-5 |
| 7 |  | Giáo trình kết cấu thép - gỗ / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 231 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010542-3 |
| 8 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 200 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000765 |
| 9 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010571-2 |
| 10 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 200 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006714-5 |
| 11 |  | Giáo trình kết cấu xây dựng / Phan Đình Tô, Nguyễn Đức Chương, Nguyễn Thị Tèo . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 200 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000235-7 |
| 12 |  | Hỏi đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng: T2 / Triệu Tây An, Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 273 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009724-6 |
| 13 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Trần Mạnh Tuân, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Hữu Lân, Nguyễn Hoàng Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 180 )Số Đăng ký cá biệt: 00018880-1 |
| 14 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Võ Bá Tầm . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 190 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006222-3 |
| 15 |  | Kết cấu bê tông cốt thép : Thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu / Phan Quang Minh, Ngô Thế Phong . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 165 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 162 )Số Đăng ký cá biệt: 00018808-9 |
| 16 |  | Kết cấu bê tông ứng suất trước / Nguyễn Tiến Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 335 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016715-9 |
| 17 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép / . - Hà Nội: Xây dựng, . - 234 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000243-4 |
| 18 |  | Kết cấu đặc biệt bằng bê tông cốt thép / Nguyễn Lê Ninh, Lê Việt Dũng, Võ Mạnh Tùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 290 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 286 - 287 )Số Đăng ký cá biệt: 00018908-9 |
| 19 |  | Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép / Lê Thanh Huấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 172 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009727-30 |
| 20 |  | Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép / Lê Thanh Huấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016700-4 |
| 21 |  | Kết cấu thép - Cấu kiện cơ bản / Phạm Văn Hội, Nguyễn Quang Viên, Phạm Văn Tư, Lưu Văn Tường . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 318 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016735-44 |
| 22 |  | Kết cấu thép / Đoàn Định Kiến ... [và những người khác] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 191 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000776 |
| 23 |  | Kết cấu thép / Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân,.. . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 334 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 334 )Số Đăng ký cá biệt: 00018030-1 |
| 24 |  | Kết cấu thép / Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân,.. . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 334 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016255-64 |
| 25 |  | Kết cấu thép / Nguyễn Tiến Thu . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 286 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006712-3 |
| 26 |  | Kết cấu thép : Công trình dân dụng và công nghiệp / Phạm Văn Hội ... [và những người khác] . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 359 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000778 |
| 27 |  | Lý thuyết tính toán : Các hệ treo và Cầu treo / Bùi Khương . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2003. - 425 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000474-5 |
| 28 |  | Ổn định công trình / Đậu Văn Ngọ, Trần Xuân Thọ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 331 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006224-5 |
| 29 |  | Ổn định công trình / Lều Thọ Trình, Đỗ Văn Bình . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 290 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005251-2 |
| 30 |  | Phân tích thiết kế kết cấu công trình (TCXDVN 356-2005) / Trần Hành, Nguyễn Khánh Hùng . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 761 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00006702-3 |