| 1 |  | "Táy Pú Xấc" đường chinh chiến dựng Mường thời ông cha của người Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam (từ đầu thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XX) / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Sân Khấu, 2016. - 831 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000844 |
| 2 |  | 1000 năm Thăng long - Hà Nội / Nguyễn Vinh Phúc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 1193 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008495 |
| 3 |  | 1000 nhân vật lịch sử, văn hóa Thăng Long - Hà Nội / Hà Duy Biển . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 463 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008371-2 |
| 4 |  | 101 câu hỏi đáp về thuế & hướng dẫn chi tiết luật thuế thu nhập cá nhân / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 510 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004689-90 |
| 5 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2006. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000600 |
| 6 |  | 282 câu hỏi và giải đáp về chế độ, quyền lợi, nghĩa vụ của cán bộ, công chức và người lao động quy định mới về quản lý, tuyển dụng, thôi việc và chính sách tiền lương, bảo hiểm xã hội. / Tuấn Anh, Thanh Thảo . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 527 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00007962-3 |
| 7 |  | 284 anh hùng hào kiệt của Việt nam / Vũ Thanh Sơn . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2009. - 179 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005255, 00008600 |
| 8 |  | 300 năm Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh / . - Hồ Chí Minh: Chính trị Quốc gia, 1998. - 223 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000798 |
| 9 |  | 326 câu đố, ca dao, tục ngữ Việt Nam / Văn Ngọc . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2006. - 411 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00006863-4 |
| 10 |  | 36 nhân vật lịch sử, văn hóa nổi tiếng Thăng long - Hà Nội / Lam Khê, Khánh Minh . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 111 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008471-2 |
| 11 |  | 70 năm Đảng cộng sản Việt Nam / . - Hà Nội: Thông tấn, 2001. - 201 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000794 |
| 12 |  | 900 thuật ngữ pháp lý Việt Nam / Nguyễn Ngọc Điệp, Đinh Thị Ngọc Dung . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, . - 305 tr.; 17 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000650 |
| 13 |  | 999 lời tục ngữ - ca dao Việt Nam về thực hành đạo đức / Nguyễn Nghĩa Dân . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 233 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003936 |
| 14 |  | Achât (Sử thi của dân tộc Ta-ôi): Song ngữ Ta-ôi - Việt: Quyển 1 / Kê Sửu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 550 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005488 |
| 15 |  | Achât (Sử thi của dân tộc Ta-ôi): Song ngữ Ta-ôi - Việt: Quyển 2 / Kê Sửu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 462 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005525 |
| 16 |  | Almanach lịch sử văn hóa truyền thống Việt nam / . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 984 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005207 |
| 17 |  | An giang đôi nét văn hóa đặc trưng vùng đất bán sơn địa / Nguyễn Hữu Hiệp . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 359 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007472 |
| 18 |  | An nam chí lược / Lê Tắc . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 553 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006007-8 |
| 19 |  | Âm nhạc cổ truyền tộc người Chăm / Bùi Ngọc Phúc . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 279 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000990 |
| 20 |  | Ẩm thực vùng ven biển Quảng Bình / Trần Hoàng . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 155 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010751 |
| 21 |  | Bài tang ca của người Hmôngz Sa Pa / Giàng Seo Gà . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 407 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004976 |
| 22 |  | Bão táp triều Trần: T1 - Bão táp cung đình / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 383 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008319-20 |
| 23 |  | Bão táp triều Trần: T2 - Đuổi quân Mông Thát / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 399 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008321-2 |
| 24 |  | Bão táp triều Trần: T3 - Thăng Long nổi giận / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 623 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008323-4 |
| 25 |  | Bão táp triều Trần: T4 - Huyết chiến Bạch Đằng / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 591 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008325-6 |
| 26 |  | Bão táp triều Trần: T5 - Huyền Trân công chúa / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 351 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008327-8 |
| 27 |  | Bão táp triều Trần: T6 - Vương triều sụp đổ / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 575 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008329-30 |
| 28 |  | Biên khảo Sơn Nam: Đình miếu và lễ hội dân gian miền Nam / Sơn Nam . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 383 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00006576-7 |
| 29 |  | Biên khảo Sơn Nam: Lịch sử khẩn hoang miền Nam / Sơn Nam . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 363 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00006578-9 |
| 30 |  | Biếm họa Việt Nam / Lý Trực Dũng . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2011. - 193 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010417-9 |