1 | | Mỹ thuật vẽ các khối hình học / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, . - 46 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004197-00004198 00005369-00005370 |
2 | | Vẽ 50 loài hoa và cây / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 50 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005393-00005394 |
3 | | Vẽ 50 tòa nhà và công trình kiến trúc / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 50 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005391-00005392 |
4 | | Vẽ 50 tàu thuyền, xe tải và xe lửa / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 50 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005389-00005390 |
5 | | Mỹ thuật căn bản và nâng cao: Phác họa nhân vật / Gia Bảo . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 58 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00008614 |
6 | | Mỹ thuật căn bản và nâng cao: Ký họa tĩnh vật / Gia Bảo . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 49 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005375-00005376 |
7 | | Các bài vẽ tượng thạch cao mẫu / Gia Bảo . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 52 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005373-00005374 |
8 | | Phương pháp vẽ tay / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2006. - 63 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004210-00004211 |
9 | | Tập vẽ nghiên cứu tĩnh vật, vật dụng hàng ngày / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 39 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005360 00005403 |
10 | | Tập vẽ nghiên cứu chi tiết ngũ quan / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 27 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005361-00005362 |
11 | | Tập vẽ nghiên cứu khối bóng / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 27 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005363-00005364 |
12 | | Tập vẽ nghiên cứu: Ký họa nhân vật / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 44 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005379-00005380 |
13 | | Tập vẽ nghiên cứu: Các khối hình học và vật dụng / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 63 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005384 |
14 | | Tập vẽ nghiên cứu: Các khối hình học / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 39 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005381-00005382 |
15 | | Tập vẽ nghiên cứu đồ vật / Tu Bình, Kim Quang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 27 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005397-00005398 |
16 | | Phác họa mặt tượng ngũ quan thạch cao / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 46 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004206-00004207 |
17 | | Sketching Interiors: A Step-by-Step Guide / . - Singapore: Page one, 2008. - 161 tr.; 26 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014260 |
18 | | Different strokes: Pencil drawing / Poxon David . - Britain: Page one, 2008. - 128 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009781 |
19 | | The still life artis'ts drawing bible / Poxon David . - Britain: Page one, 2008. - 192 tr.; 20 Số Đăng ký cá biệt: 00009757 |
20 | | Mỹ thuật phác họa tượng thạch cao / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 45 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004195-00004196 |
21 | | Vẽ tượng chân dung bằng thạch cao / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 56 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004204 |
22 | | Nghệ thuật vẽ tượng thạch cao / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 74 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004201-00004202 |
23 | | Mỹ thuật vẽ tĩnh vật đơn thể / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 40 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004200 00005367-00005368 00008613 |
24 | | Kỹ thuật vẽ tượng treo thạch cao / Trọng Kiên . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2009. - 64 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005365-00005366 |