Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  48  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 New Fashion Designers / Hywel Davies . - Britain: Laurence King Publishing, 2008. - 383 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008997
  • 2 200 Projects to Get You Into Fashion Design / Tracy Fitgerald, Adrian Grandon . - America: Page one, 2009. - 128 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005837
  • 3 Color in fashion / Charo Mora . - America: Page one, 2009. - 239 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005827-8
  • 4 Contemporary fashion illustration techniques / Naoki Watanabe . - America: Page one, 2009. - 125 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006948
  • 5 Cult Streetwear / Josh Sims . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 205 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009017
  • 6 Essential fashion illustration / Maite Lafuente . - America: Page one, 2005. - 191 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005835-6, 00006918
  • 7 Essential Fashion Illustration: Color and Medium / . - America: Rockport, 2008. - 191 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007523
  • 8 Essential fashion illustration: Details / . - America: Rockport, 2010. - 191 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007528
  • 9 Essential fashion illustration: Poses / . - America: Rockport, 2007. - 192 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007527
  • 10 Fashion Design / Sue Jenkyn Jones . - Britain: Watson - Guptill, 2005. - 239 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008995
  • 11 Fashion design 1850 - 1895 / . - America: The Pepin Press, 1997. - 376 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010660
  • 12 Fashion design handbook / . - America: BooQs, 2009. - 559 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010966
  • 13 Fashion design techniques / Zeshu Takamura . - America: Page one, 2009. - 223 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010990
  • 14 Fashion design techniques / Zeshu Takamura . - America: Schiffer, 2015. - 159 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017309
  • 15 Fashion illustration: Accessories / . - Belgium: BooQs, 2010. - 559 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010959
  • 16 Fashion Illustrator / Bethan Morris . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 240 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008994
  • 17 Fashion source cuting edge patterns and textures (Kèm 1 CD) / . - America: Page one, 2007. - 335 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005871-2
  • 18 Fashion: Concept to catwalk / Olivier Gerval . - America: Page one, 2009. - 210 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010992
  • 19 Gerber và thiết kế trang phục / Nguyễn Thị Mộng HIền . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 275 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015626-9
  • 20 Giáo trình công nghệ sản xuất may / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 205 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015575-7
  • 21 Giáo trình thiết kế trang phục 2 / Trần Thị Thêu, Nguyễn Tuấn Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 68 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012916-20
  • 22 Giáo trình thiết kế trang phục 5 / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 134 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012926-30
  • 23 Giáo trình trang phục các dân tộc Việt Nam / Nguyễn Thị Luyên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 187 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012943-5
  • 24 Hoa văn trên trang phục của người Dao Tiền ở huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn / Nguyễn Thị Thuý . - H. : Văn hóa dân tộc, 2019. - 217 tr : Ảnh chụp ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006342
  • 25 Hỏi đáp về trang phục truyền thống Việt Nam / Phạm Anh Trang . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 196 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009314-6
  • 26 Hỏi đáp về văn hóa ẩm thực và trang phục truyền thống các dân tộc Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 206 tr.; 21 cm. - ( Tủ sách văn hóa )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007134-5
  • 27 Kids fashion designers / . - Britain: daab, 2008. - 381 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009788
  • 28 Kids fashion designers / . - America: daab, 2008. - 381 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005863-4
  • 29 New encyclopedia of fashion details / Patrick John Ireland . - America: Page one, 2008. - 303 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005825-6
  • 30 Ngàn năm áo mũ: Lịch sử trang phục Việt Nam giai đoạn 1009 - 1945 / Trần Quang Đức . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thế giới, 2013. - 397 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013344-6
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.962.618

    : 114.030

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến