Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  57  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Ẩn Tăng / Mã Minh Khiêm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 759 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010806-8
  • 2 Bạch miên hoa / Mạc Ngôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Văn học, 2008. - 200 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003602-3
  • 3 Bông cúc vàng / Quỳnh Dao, Nguyễn Thị Ngọc Hoa (dịch) . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2000. - 355 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003036, 00003084
  • 4 Châu chấu đỏ / Mạc Ngôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Văn học, 2008. - 225 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003606-7
  • 5 Con đường nước mắt / Mạc Ngôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Văn học, 2008. - 178 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003604-5
  • 6 Con đường tơ lụa / Xa Mộ Kỳ . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000. - tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000926
  • 7 Gào thét trong mưa bụi / Dư Hoa . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2008. - tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004330-1
  • 8 Hải âu phi xứ : Tiểu thuyết / Quỳnh Dao, Liêu Quốc Nhĩ dịch . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2002. - 354 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002644
  • 9 Hảo nữ Trung Hoa / Hân Nhiên, Tạ Huyền dịch . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2010. - 406 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007177-8
  • 10 Hãy nhắm mắt khi anh tới : Tập 1 / Đinh Mạc, Greenrosetq (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2015. - 495 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017890
  • 11 Hãy nhắm mắt khi anh tới : Tập 2 / Đinh Mạc, Greenrosetq (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2015. - 495 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017891
  • 12 Hoàng hôn cuối cùng / Quỳnh Dao, Liêu Quốc Nhĩ dịch . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2003. - 387 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003329
  • 13 Hòn vọng phu / Quỳnh Dao, Hoài Anh dịch . - Hà Nội: Văn học, 2001. - 312 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003358
  • 14 Hồ đồ: Tiểu thuyết / Ngải Tiêu Đồ, Nguyễn Thị Hà . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 559 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014139-41
  • 15 Hồng lâu mộng: T1 / Tào Tuyết Cần . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 731 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006780-1
  • 16 Hồng lâu mộng: T2 / Tào Tuyết Cần . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 738 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006782-3
  • 17 Kim Bình Mai: T1 / Tiếu Tiếu Sinh . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 771 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010075-6
  • 18 Kim Bình Mai: T2 / Tiếu Tiếu Sinh . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 754 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010077-8
  • 19 Liêu trai chí dị / Bồ Tùng Linh . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Văn học, . - 641 tr.; 21 cm. - ( ( Văn học cổ điển nước ngoài . Văn học Trung Quốc) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002701
  • 20 Ma thổi đèn: Mê động long lĩnh / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 492 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012623-4
  • 21 Ma thổi đèn: Thành cổ tinh tuyệt / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 556 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012621-2
  • 22 Ma thổi đèn: Trùng cốc vân nam / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2012. - 623 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012608-9
  • 23 Mê tông chi quốc: T1: Chăm Pa ẩn sương / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 734 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012625-6
  • 24 Mê tông chi quốc: T2: Ma vực lâu lan / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 697 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012627-8
  • 25 Nhạc Phi diễn nghĩa / . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 790 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010106-8
  • 26 Sắc, giới / Trương Ái Linh . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 344 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005264-5
  • 27 Tam sinh tam thế chẩm thượng thư / Đường Thất Công Tử, Nguyễn Thành Phước (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2015. - 463 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017892
  • 28 Tam sinh tam thế thập lý đào hoa / Đường Thất Công Tử, Giang Phương (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2012. - 605 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017893
  • 29 Tái sanh duyên - Tập I / Mộng Bình Sơn . - : Hải Phòng, 2000. - 431 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003354
  • 30 Tái sanh duyên : Tập II / . - Hải Phòng: Nxb Hải Phòng, 2000. - 430 tr.; 21 cm. - ( (Văn học cổ Trung Quốc) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002692
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.303

    : 100.715

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến