| 1 |  | Ăng ten thông minh giải pháp cho thông tin di động trong tương lai / Nguyễn Mạnh Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2005. - 124 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003410-2 |
| 2 |  | Các hệ thống tính toán và xử lý thông tin / Tổng Cục Bưu điện . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 277 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006734-5 |
| 3 |  | Công nghệ truyền dẫn cáp sợi quang: Lý thuyết và thực hành / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2007. - 327 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003404-6, 00006773-4 |
| 4 |  | Giáo trình mật mã học & hệ thống thông tin an toàn / Thái Thanh Tùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 212 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011925-6 |
| 5 |  | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống / Tô Văn Nam . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 140 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005463-4 |
| 6 |  | Hệ thống thông tin quang: T1 / Vũ Văn San . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 274 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003389-91 |
| 7 |  | Hệ thống thông tin quang: T2 / Lê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp, Nguyễn Huỳnh Minh Tâm . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 248 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011841 |
| 8 |  | Hệ thống thông tin quang: T2 / Vũ Văn San . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 317 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003392-4 |
| 9 |  | Hệ thống thông tin quang: Tập 1 / Lê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 233 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013109-11 |
| 10 |  | Hệ thống thông tin quang: Tập 2 / Lê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp, Nguyễn Huỳnh Minh Tâm . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 248 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013112-4 |
| 11 |  | Hệ thống thông tin sợi quang / Phùng Văn Vận ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 330 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000374, 00001142 |
| 12 |  | Hệ thống thông tin vệ tinh: T1 / Thái Hồng Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 219 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003413-5 |
| 13 |  | Hệ thống thông tin vệ tinh: T2 / Thái Hồng Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 205 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003416-8 |
| 14 |  | Lý thuyết hệ thống và điều khiển học / Nguyễn Địch . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009638-40 |
| 15 |  | Mạng thông tin quang / Hoàng Văn Võ . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2008. - 472 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003431-3 |
| 16 |  | Mạng thông tin quang thế hệ sau / Hoàng Văn Võ . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 472 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013103-5 |
| 17 |  | Mạng vô tuyến tùy biến / Nguyễn Hoàng Cẩm, Trịnh Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2006. - 244 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003401-3, 00006758-9 |