| 1 |  | 1Q84: T1 / Haruki Murakami . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 462 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012633-5 |
| 2 |  | 1Q84: T2 / Haruki Murakami . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 416 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012636-8 |
| 3 |  | 20 truyện ngắn đặc sắc Nhật Bản / . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 386 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005961-2 |
| 4 |  | Bản năng / Mitsuyo Kakuta . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 375 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010100-2 |
| 5 |  | Công cụ quản trị sản xuất của các doanh nghiệp Nhật Bản / Hứa Thùy Trang, Phạm Vũ Khiêm, Nguyễn Tiến Đông . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015350-4 |
| 6 |  | Đèn không hắt bóng : tiểu thuyết / Watanabê Dzyunichi, Cao Xuân Hạo (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Hội nhà văn, 1999. - 551 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017923 |
| 7 |  | Giáo sư và công thức toán / Yoko Ogawa . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2009. - 299 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005883-4 |
| 8 |  | Hokusai / Johann Protais, Éloi Rousseau, Phạm Lê (dịch) . - Hà Nội: Dân trí, 2021. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018765-6 |
| 9 |  | Japan Houses: Ideas for 21st Century Living / Marcia Iwatate, Geeta K. Mehta . - Japan: Tuttle Publishing, . - 176 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00013389 |
| 10 |  | Japanese Woodblocks : Masterpieces of Art / Michael Robinson . - United Kingdom : Flame Tree Publishing, 2014. - 127 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020973 |
| 11 |  | Lấp lánh / Ekuni Kaori . - Hồ Chí Minh: Văn hóa - Văn nghệ, 2011. - 212 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010069-71 |
| 12 |  | Mạn đàm nhân sinh / Konosuke Matsushita . - Hà Nội: Thanh niên, 2013. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013368-70 |
| 13 |  | Nghệ thuật bài trí của người Nhật / Kondo Marie, Thanh Minh (dịch) . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động, 2016. - 262 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015500-2 |
| 14 |  | Người đàn bà trong cồn cát / Kobo Abe . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 283 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007577-8 |
| 15 |  | Những điều cần biết về Nhật Bản và kinh nghiệm giao tiếp với người Nhật / Trần Anh Phương . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2009. - 201 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006650-1 |
| 16 |  | Những nền mỹ thuật ngoài phương Tây / Michael Kampen O''riley, Phan Quang Định (biên dịch) . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 373 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015485-7, 00019867 |
| 17 |  | Nỗi lòng / Natsume Soseki . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2011. - 428 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00011060-2 |
| 18 |  | Phúc ông tự truyện : Những tư tưởng trác việt của nhà cách tân vĩ đại Fukuzawa Yukichi / Fukuzawa Yukichi, Phạm Thu Giang (dịch) . - Hà Nội: Lao động, 2016. - 527 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015595-7 |
| 19 |  | Quan hệ giữa ba trung tâm tư bản (Mỹ - Tây Âu - Nhật Bản) sau chiến tranh lạnh / Phạm Thành Dung . - Hà Nội: Lý luận chính trị, 2004. - 139 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001845-53 |
| 20 |  | Rừng Nauy / Haruki Murakami . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2010. - 554 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008480-1 |
| 21 |  | Sững sờ và run rẩy / Nothomb Amelie . - Hà Nội: Văn học, 2008. - 168 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005290-1 |
| 22 |  | Yukichi Fukuzawa tinh thần doanh nghiệp của nước Nhật hiện đại / Tamaki Norio . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004377-8 |