| 1 |  | Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 474 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004644-6 |
| 2 |  | Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 474 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015288-9 |
| 3 |  | Cẩm nang hướng dẫn nghiệp vụ công tác thư viện / . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 559 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006817 |
| 4 |  | Cẩm nang nghiệp vụ marketing dành cho các doanh nghiệp / Phan Thăng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 600 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003490-3 |
| 5 |  | Cẩm nang nghiệp vụ quản lý trường học / Lê Quỳnh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 745 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013596 |
| 6 |  | Giáo trình nghiệp vụ ngoại thương / Tạ Văn Lợi . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 509 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018365-7 |
| 7 |  | Giáo trình thanh toán quốc tế (cập nhật UCP 600) / Nguyễn Văn Tiến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 591 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004641-3 |
| 8 |  | Giáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương / Nguyễn Văn Tiến, Nguyễn Thị Hồng Hải ( Chủ biên) và những người khác biên soạn . - Hà Nội: Lao động, 2016. - 507 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018270-4 |
| 9 |  | Giáo trình thực hành nghiệp vụ thanh toán quốc tế / Lê Phan Thị Diệu Thảo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Phương Đông, 2014. - 378 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014532 |
| 10 |  | Giáo trình tín dụng ngân hàng / Tô Ngọc Hưng ch.b . - Tái bản lần thứ 3, có chỉnh sửa. - H. : Lao động, 2022. - 600 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019917-21 |
| 11 |  | Khách hàng trọn đời / Carl Sewell, Paul B. Brown . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 263 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005766-7 |
| 12 |  | Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu / Võ Thanh Thu . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 471 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005060-2 |
| 13 |  | Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương / Trần Huỳnh Thúy Phượng, Nguyễn Đức Thắng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 673 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006465 |
| 14 |  | Nghiệp vụ đấu thầu : 30 câu hỏi đáp xử lý tình huống trong đấu thầu truyền thống và đấu thầu qua mạng / Trần Vinh Vũ . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 302 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018866-7 |
| 15 |  | Nghiệp vụ ngân hàng / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 583 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005150-2, 00010109-10 |
| 16 |  | Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 1508 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011946, 00012063-6 |
| 17 |  | Nghiệp vụ ngân hàng quốc tế / Lê Văn Tư . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 606 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009896-900 |
| 18 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại = Commercial banking / Nguyễn Đăng Dờn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 382 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005153-5 |
| 19 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Tài chính, 2015. - 861 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015691-5 |
| 20 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 860 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015046-9 |
| 21 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 861 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014531 |
| 22 |  | Nghiệp vụ ngân hàng trung ương / Nguyễn Đăng Dờn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 311 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006857-8 |
| 23 |  | Nghiệp vụ thanh toán quốc tế / Nguyễn Thị Thu Thảo . - Hà Nội: Tài chính, 2009. - 347 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006488-9 |
| 24 |  | Nghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng / Đoàn Chí Thiện . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2016. - 110 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018209-13 |
| 25 |  | Phương pháp thiết lập biểu ghi Marc 21 cho tài liệu / Nguyễn Quang Hồng Phúc . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 136 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009309-10 |
| 26 |  | Quản lý & quản lý trường học : Một số vấn đề lý luận và nghiệp vụ / Tạ Văn Doanh . - TP. Hồ Chí Minh : Văn hoá Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh ; Báo Giáo dục, 2012. - 348 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019870 |
| 27 |  | Quản lý thanh khoản trong ngân hàng / Rudolf Duttweiler . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 511 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011233-7 |
| 28 |  | Survival Skills in Financial Services: Strategies for Turbulent Times / Julian Lowenthal . - America: John Wiley & Sons, 2002. - 250 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009139 |
| 29 |  | Thanh toán quốc tế / Nguyễn Đăng Dờn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 379 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006482-3 |
| 30 |  | Thanh toán quốc tế / Trần Hoàng Ngân, Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 546 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005063-5 |