| 1 |  | 234 sơ đồ tài khoản kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 226 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005200-2 |
| 2 |  | Bài giảng kế toán ngân hàng / Lê Việt Thủy, Trương Thị Hoài Linh . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2016. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018332-4 |
| 3 |  | Bài tập và bài giải kế toán ngân hàng / Nguyễn Thị Loan, Lâm Thị Hồng Hoa . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 258 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014527 |
| 4 |  | Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 474 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004644-6 |
| 5 |  | Bài tập và bài giải nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 474 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015288-9 |
| 6 |  | Buffett: Quá trình hình thành một nhà tư bản Mỹ / Roger Lowenstein . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 729 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010395 |
| 7 |  | English for banking and finance / Do Hoai Linh, Le Phong Chau . - H. : National Economic University, 2025. - 510 tr. : ill. ; 2025Số Đăng ký cá biệt: 00022080-4 |
| 8 |  | Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản. - H. : Công an nhân dân, 2021. - 407 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021753 |
| 9 |  | Giáo trình Marketing dịch vụ tài chính - ngân hàng / Phạm Thu Thủy . - H. : Lao Động, 2024. - 607 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021998-2002 |
| 10 |  | Giáo trình ngân hàng thương mại / Trầm Thị Xuân Hương, Hoàng Thị Minh Ngọc . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 380 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018128-31 |
| 11 |  | Giáo trình quản trị ngân hàng thương mại / Nguyễn Văn Tiến . - Hà Nội: Thống kê, 2015. - 726 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017971-4 |
| 12 |  | Giáo trình thanh toán quốc tế (cập nhật UCP 600) / Nguyễn Văn Tiến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 591 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004641-3 |
| 13 |  | Giáo trình thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương / Nguyễn Văn Tiến, Nguyễn Thị Hồng Hải ( Chủ biên) và những người khác biên soạn . - Hà Nội: Lao động, 2016. - 507 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018270-4 |
| 14 |  | Giáo trình thực hành nghiệp vụ thanh toán quốc tế / Lê Phan Thị Diệu Thảo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Phương Đông, 2014. - 378 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014532 |
| 15 |  | Giáo trình tín dụng ngân hàng / Tô Ngọc Hưng ch.b . - Tái bản lần thứ 3, có chỉnh sửa. - H. : Lao động, 2022. - 600 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019917-21 |
| 16 |  | Hành lang chuyển tiền Canada - Việt nam : Những bài học của quá trình chuyển đổi từ các hình thức không chính thức sang chính thức / Hernández - Coss Raúl . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2005. - 83 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000732-3 |
| 17 |  | Investing in Development : Lessons of World Bank Experience / Baum Warren C., Tolbert Stokes M . - : Oxford University Press, 1985. - 610 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000581 |
| 18 |  | Kế toán ngân hàng: Lý thuyết và bài tập / Trương Thị Hồng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 458 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006460-1 |
| 19 |  | Luật ngân hàng, luật các tổ chức tín dụng / . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 135 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00008923-4 |
| 20 |  | Lý thuyết và bài tập, bài giải kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng . - Hà Nội: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 288 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005203-5 |
| 21 |  | Marketing ngân hàng / Trịnh Quốc Trung, Nguyễn Văn Sáu, Trần Hoàng Mai . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 718 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004628-30 |
| 22 |  | Nghiệp vụ ngân hàng / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 583 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005150-2, 00010109-10 |
| 23 |  | Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 1508 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011946, 00012063-6 |
| 24 |  | Nghiệp vụ ngân hàng quốc tế / Lê Văn Tư . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 606 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009896-900 |
| 25 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại = Commercial banking / Nguyễn Đăng Dờn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 382 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005153-5 |
| 26 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Tài chính, 2015. - 861 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015691-5 |
| 27 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 861 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014531 |
| 28 |  | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 860 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015046-9 |
| 29 |  | Nghiệp vụ ngân hàng trung ương / Nguyễn Đăng Dờn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 311 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006857-8 |
| 30 |  | Nghiệp vụ thanh toán quốc tế / Nguyễn Thị Thu Thảo . - Hà Nội: Tài chính, 2009. - 347 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006488-9 |