| 1 |  | Các hoàng đế Trung hoa / Đặng Duy Phúc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 493 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003337 |
| 2 |  | Chính sử Trung Quốc qua các triều đại: 350 vị hoàng đế nổi tiếng / Thương Thánh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 639 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009456-7 |
| 3 |  | Đông Chu Liệt Quốc: T1 / Phùng Mộng Long, Mộng Bình Sơn (dịch) . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2003. - 746 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009033-5 |
| 4 |  | Đông Chu Liệt Quốc: T2 / Phùng Mộng Long, Mộng Bình Sơn (dịch) . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2003. - 834 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009036-8 |
| 5 |  | Hán Sở tranh hùng = Tây Hán chí / . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 560 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008623-4 |
| 6 |  | Hốt Tất Liệt đại đế / Tôn Văn Thánh, Phong Đảo dịch . - Hà Nội: Hồng Đức, 2021. - 719 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002894-6 |
| 7 |  | Mật mã Tây Tạng: Cuộc truy tìm kho báu ngàn năm của Phật giáo Tây tạng / Hà Mã . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2009. - 481 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008793-5 |
| 8 |  | Mật mã Tây Tạng: Cuộc truy tìm kho báu ngàn năm của Phật giáo Tây tạng 2 / Hà Mã . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2009. - 574 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008796-8 |
| 9 |  | Phẩm Tam Quốc: T1 / Dịch Trung Thiên . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2010. - 438 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007583-4 |
| 10 |  | Phẩm Tam Quốc: T2 / Dịch Trung Thiên . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2010. - 530 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007585-6 |
| 11 |  | Sử ký / Tư Mã Thiên . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 711 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008384 |
| 12 |  | Tây du ký: Tập 1 / Ngô Thừa Ân, Thụy Đình, Chu Thiên . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 583 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013809-10 |
| 13 |  | Tây du ký: Tập 2 / Ngô Thừa Ân, Thụy Đình, Chu Thiên . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 627 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013811-2 |
| 14 |  | Tây du ký: Tập 3 / Ngô Thừa Ân, Thụy Đình, Chu Thiên . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 683 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013813-4 |
| 15 |  | Tần Thủy Hoàng diễn nghĩa / Kim Thức . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 838 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008385-6 |
| 16 |  | Thành Cát Tư Hãn / Du Trí Tiên, Chu Diệu Đình, Phong Đảo dịch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2007. - 1035 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007183-4 |
| 17 |  | Tinh hoa gương sáng cổ nhân / Nguyễn Tôn Nhan . - Hà Nội: Văn học, 1998. - 259 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003351 |
| 18 |  | Tống khánh linh tình yêu và sự nghiệp / Lưu Tiên Bình (chủ biên) . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2001. - 430 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003316 |
| 19 |  | Tư Mã Thiên ông tổ ngành sử học / Nguyễn Trường (dịch), Nguyễn Nguyên Quân (dịch) . - Hà Nội: Thanh niên, 2000. - 210 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003266, 00003307 |
| 20 |  | Xuân thu chiến quốc / Mộng Bình Sơn (dịch) . - Hà Nội: Văn nghệ, 2010. - 631 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008289-90 |