| 1 |  | Bài tập kinh tế quốc tế / Hoàng Thị Chỉnh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 348 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003346, 00005162-4 |
| 2 |  | Các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế / John Naisbitt . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 364 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011821 |
| 3 |  | Chiếc lexus & cây ô liu / Thomas L. Friedman . - Hà Nội: Tri thức, 2011. - 566 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011078-80 |
| 4 |  | Giáo trình Kinh tế quốc tế / Đồng chủ biên: Đỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Đại học Kinh tế Quốc Dân, 2023. - 416 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022039-43 |
| 5 |  | Giáo trình kinh tế quốc tế / Đỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2008. - 334 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008911-3 |
| 6 |  | Giáo trình kinh tế quốc tế / Nguyễn Hữu Lộc, Hoàng Thị Chỉnh, Nguyễn Phú Tụ . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Thống kê, 2005. - 385 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002079, 00011825 |
| 7 |  | Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Tư pháp, 2021. - 439 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021783 |
| 8 |  | Thế giới cong: Những hiểm họa tiềm tàng đối với nền kinh tế toàn cầu / David M. Smick . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 467 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009999-10001 |
| 9 |  | Thế giới phẳng / Thomas L. Friedman, Nguyễn Hồng Quang, Nguyễn Quang A, Vũ Duy Thành . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 719 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014021-3 |
| 10 |  | Toàn cầu hóa và những mặt trái / Stiglitz Joseph E . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 366 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003537-8 |