| 1 |  | 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc / Vũ Kim Dũng, Phạm Văn Minh, Cao Thuý Xiêm . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 177 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002062 |
| 2 |  | 500 kỹ năng xử lý tình huống về nghiệp vụ đấu thầu trong hoạt động xây dựng / Thùy Linh, Việt Trinh . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 446 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013056 |
| 3 |  | Bài tập kinh tế học vi mô / Damian Ward, David Begg . - Hà Nội: Thống kê, 2012. - 150 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011074-5 |
| 4 |  | Bài tập kinh tế học vĩ mô / Damian Ward, David Begg . - Hà Nội: Thống kê, 2012. - 159 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011076-7 |
| 5 |  | Bài tập kinh tế lượng / Hoàng Ngọc Nhậm . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2009. - 238 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005079-83 |
| 6 |  | Bài tập kinh tế quốc tế / Hoàng Thị Chỉnh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 348 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003346, 00005162-4 |
| 7 |  | Bài tập kinh tế vi mô / Nguyễn Thị Đà, Nguyễn Thị Bích Thủy, Trương Hồng Trình . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 156 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005694-5 |
| 8 |  | Bài tập kinh tế xây dựng / Lưu Trường Văn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 114 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013006-8 |
| 9 |  | Bài tập thống kê ứng dụng trong quản trị, kinh doanh và nghiên cứu kinh tế / Trần Bá Nhẫn, Đinh Thái Hoàng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2009. - 153 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014528 |
| 10 |  | Bài tập và bài giải thống kê ứng dụng trong kinh tế - xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 166 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015676-80 |
| 11 |  | Báo cáo phát triển thế giới 2009: Tái định dạng địa kinh tế / Ngân hàng Thế giới . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 561 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00001420 |
| 12 |  | Bước chuyển sang nền kinh tế tri thức ở một số nước trên thế giới hiện nay / Lưu Ngọc Trịnh . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 444 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000682 |
| 13 |  | Các công cụ quản lý kinh tế / Phan Huy Đường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2017. - 382 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017368-70 |
| 14 |  | Các hình thái tham nhũng / J. Edgardo Campos, Sanjay Pradhan . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 597 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00001144 |
| 15 |  | Các nghịch lý trong kinh doanh quốc tế / John Naisbitt . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 364 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011821 |
| 16 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 11. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 325 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00014580-2 |
| 17 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 13. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016343-5 |
| 18 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018156-9 |
| 19 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015659-63 |
| 20 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 265 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018160-3 |
| 21 |  | Câu hỏi, bài tập, trắc nghiệm kinh tế vi mô / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 312 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007296-8 |
| 22 |  | Cẩm nang đầu tư xây dựng và đấu thầu / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 1420 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật )Số Đăng ký cá biệt: 00002152 |
| 23 |  | Cẩm nang kinh tế học / Chang Ha-Joon, Nguyễn Tuệ Anh (dịch), Nguyễn Đôn Phước . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2018. - 452 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017544-6, 00018191-3 |
| 24 |  | Châu Á từ khủng hoẳng nhìn về thế kỷ 21 / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 211 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007411-7 |
| 25 |  | Chiếc lexus & cây ô liu / Thomas L. Friedman . - Hà Nội: Tri thức, 2011. - 566 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011078-80 |
| 26 |  | Chính sách kinh tế mới của V.I.Lênin với công cuộc đổi mới ở Việt Nam / Lê Thanh Sinh . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2000. - 348 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003173 |
| 27 |  | Con đường dẫn tới nền kinh tế tự do / Nguyễn Quang A dịch, János Kornai . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 251 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002068-71 |
| 28 |  | Con đường tương lai : Tập 1/ Nguyễn Xuân Tuấn . - H. : Thể thao và Du lịch, 2025. - 990 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021493-4 |
| 29 |  | Công nghệ và chuyển giao công nghệ / Phan Xuân Dũng (chủ biên), Trần Văn Tùng, Phạm Hữu Duệ . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2017. - 402 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021688 |
| 30 |  | Công nghiệp hóa Việt Nam trong thời đại châu Á - Thái Bình Dương / . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1997. - 285 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007427-33 |