| 1 |  | Advances in Digital Marketing and eCommerce : Third International Conference, 2022 / Francisco J. Martínez-López (Editor), Luis F. Martinez (Editor) . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 308 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020363 |
| 2 |  | Apple Watch for dummies / Marc Saltzman . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2019. - 322 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017721 |
| 3 |  | Bộ vi xử lý thiết kế bằng máy tính các hệ thống kỹ thuật số / Nguyễn Minh Đức . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 194 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000087 |
| 4 |  | Communication systems : an introduction to signals and noise in electrical communication / A. Bruce Carlson, Paul B. Crilly . - Lần thứ 5. - Boston: McGRAW-HILL, 2010. - 924 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017246 |
| 5 |  | Digital Business Models for Industry 4.0 : How Innovation and Technology Shape the Future of Companies / Carlo Bagnoli, Andrea Albarelli, Stefano Biazzo, Gianluca Biotto . - Switzerland : Springer, 2022. - xiii, 268 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020360 |
| 6 |  | Digital Economy. Emerging Technologies and Business Innovation : 6th International Conference on Digital Economy, ICDEc 2021, Tallinn, Estonia, July 15-17, 2021, Proceedings / Rim Jallouli, Mohamed Anis Bach Tobji, Hamid Mcheick, Gunnar Piho . - Switzerland : Springer, 2021. - xxxii, 287 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020365 |
| 7 |  | Digital photography complete course / David Taylor, Tracy Hallett, Paul Lowe , Paul Sanders . - New York: DK Publishing, 2015. - 360 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017295 |
| 8 |  | Digital signal processing using MATLAB : a problem solving companion / Vinay K. Ingle , John G. Proakis . - Lần thứ 4. - Australia: Cengage Learning, 2017. - 613 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017151 |
| 9 |  | Điện tử kỹ thuật số : phương pháp thực hành / Kleitz William . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 234 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000427, 00001609 |
| 10 |  | Fundamentals of Digital and Computer Design with VHDL / Richard S. Sandige, Michael L. Sandige . - New York: McGRAW-HILL, 2012. - 716 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013424 |
| 11 |  | Fundamentals of signals and systems using the Web and MATLAB / Edward W. Kamen . - Lần thứ 3. - N.J: Pearson Prentice Hall, 2007. - 658 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017136 |
| 12 |  | Giáo trình chuyên ngành kỹ thuật số : tập I : Kỹ thuật số căn bản / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 346 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000447, 00001541, 00006966 |
| 13 |  | Giáo trình kỹ thuật số / Nguyễn Viết Nguyên . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 251 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007036-7 |
| 14 |  | Giáo trình kỹ thuật số / Phạm Hồng Sơn . - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, 2003. - 245 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00011590 |
| 15 |  | Giáo trình kỹ thuật số : Áp dụng cho chương trình 132 tín chỉ / Nguyễn Trường Duy, Võ Đức Dũng, Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Duy Thảo . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 443 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 443 )Số Đăng ký cá biệt: 00001372, 00001374 |
| 16 |  | Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 277 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013968-70 |
| 17 |  | Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 277 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006191-2 |
| 18 |  | Hệ thống kỹ thuật số nhập môn / Hồ Tấn Mẫn . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, . - 587 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000437, 00001196 |
| 19 |  | Hệ thống số: Căn bản và ứng dụng / Đỗ Thanh Hải, Cao Văn An . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 223 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00011624 |
| 20 |  | Kỹ thuật số / Nguyễn Thúy Vân . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 351 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000783, 00001569, 00012061 |
| 21 |  | Kỹ thuật số 1 / Nguyễn Như Anh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 156 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006194 |
| 22 |  | Kỹ thuật số 1 / Nguyễn Như Anh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2001. - 157 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011620 |
| 23 |  | Kỹ thuật số 2 / Hồ Trung Mỹ . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 294 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006167-8, 00011615, 00011643, 00011795 |
| 24 |  | Kỹ thuật số thực hành / Huỳnh Đắc Thắng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 411 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000434, 00001198, 00011655 |
| 25 |  | Kỹ thuật xung - số / Châu Văn Bảo, Trần Đức Ba . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 227 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006054-5 |
| 26 |  | Kỹ thuật xung căn bản và nâng cao / Nguyễn Tấn Phước . - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2002. - 154 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011576-7 |
| 27 |  | Next-Gen Digital Services : A Retrospective and Roadmap for Service Computing of the Future / Marco Aiello (Editor), Athman Bouguettaya (Editor), Damian Andrew Tamburri (Editor), Willem-Jan van den Heuvel (Editor) . - Switzerland : Springer, 2021. - xvi, 272 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020361 |
| 28 |  | Nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 211 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006179-80, 00011610 |
| 29 |  | Nhiếp ảnh kỹ thuật số / Bruce Warren ; Vũ Thị Quế Anh dịch . - Tái bản lần 2. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2020. - ix, 244 tr. : ảnh chụp ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020814-6 |
| 30 |  | Schaum's outline of theory and problems of digital principles / Roger L. Tokheim . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 1994. - 352 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016110, 00016226, 00017251 |