| 1 |  | AutoCAD dành cho người bắt đầu / Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 439 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021864-5 |
| 2 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 1 / Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 127 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015407-8, 00015978-81, 00016516-25 |
| 3 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 2 / Nguyễn Quang Cự, Đặng Văn Cứ, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 107 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015409-10 |
| 4 |  | Công nghệ OFDM cho các hệ thống thông tin vô tuyến / Nguyễn Văn Đức . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 290 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021963-4 |
| 5 |  | Đê biển và mái kè nghiêng / PGS.TS. Thiều Quang Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 178 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015360-3, 00015397-8 |
| 6 |  | Đồ hoạ kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí (ch.b.), Nguyễn Thị Kim Tú . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 204 tr. : minh hoạ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020148-50 |
| 7 |  | Giáo trình công nghệ CAD/CAM / Thân Văn Thế (chủ biên), Trương Tất Tài, Lý Ngọc Quyết, Phan Thị Hà Linh, Luyện Thế Thạnh . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - xii, 452 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021057-61, 00021967-8 |
| 8 |  | Giáo trình Dao động kỹ thuật = Textbook of engineering vibration / Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Thị Vân Hương . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 163 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020863 |
| 9 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 223 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007067-8 |
| 10 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016866-70 |
| 11 |  | Giáo trình đo lường cảm biến : Lý thuyết - thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2020. - 440 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018566-7, 00021984-5 |
| 12 |  | Giáo trình Kỹ thuật điện cao áp / Ch.b.: Đỗ Anh Tuấn, Vũ Thị Thu Nga . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 176 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020101-3 |
| 13 |  | Giáo trình kỹ thuật Robot : Cơ bản / Nguyễn Trường Thịnh . - TP. Hồ Chí Minh : Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 383 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021946-7 |
| 14 |  | Giáo trình vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2002. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007085 |
| 15 |  | Hướng dẫn sử dụng AutoCAD bằng hình ảnh / Phạm Quang Huy, Phạm Quang Huấn . - H. : Thanh Niên, 2023. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021866-7 |
| 16 |  | Kĩ thuật truyền nhiệt : mô hình và thiết kế / Nguyễn Hữu Tùng . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 916 tr.; 27 cm. - ( Thư mục cuối mỗi chương )Số Đăng ký cá biệt: 00018675-6 |
| 17 |  | Kỹ thuật điều khiển tự động trong lĩnh vực cơ điện tử / Võ Như Thành (chủ biên), Đặng Phước Vinh . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 327 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021996-7 |
| 18 |  | Kỹ thuật đo lường tự động điều khiển / Phạm Văn Tuân, Hán Trọng Thanh, Đỗ Trọng Tuấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 307 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015457-8 |
| 19 |  | Kỹ thuật gia công cơ / Lưu Đức Bình . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 332 tr. : bảng, biểu đồ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021072-3 |
| 20 |  | Kỹ thuật kiến trúc cảnh quan = Construction for landscape architecture / Robert Holden, Jamie Liversedge ; Đỗ Hoàng Sơn dịch ; H.đ.: Vũ Việt Anh.. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 241 tr : hình vẽ, ảnh màu ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020205-7 |
| 21 |  | Lập trình PLC Mitsubishi dòng FX5U : Sách tham khảo dùng cho sinh viên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa / Vũ Văn Phong, Trần Vi Đô . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 83 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 83 )Số Đăng ký cá biệt: 00001344-8 |
| 22 |  | Rơle kỹ thuật số bảo vệ hệ thống điện : Sách chuyên khảo / Lê Kim Hùng, Vũ Phan Huấn . - Tái bản lần thứ 3 có bổ sung chỉnh sửa. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 739 tr. : bảng, biểu đồ, minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021692 |
| 23 |  | Rơle kỹ thuật số bảo vệ hệ thống điện : Sách chuyên khảo / Lê Kim Hùng, Vũ Phan Huấn . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2020. - 715 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020242-3 |
| 24 |  | Smartphone Filmmaking : Theory and practice / Max Schleser . - New York : Bloomsbury Academic, 2021. - xvii, 246 pages : color illustrations ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020409 |
| 25 |  | Solidworks toàn tập (Phần cao cấp) : Dùng cho các phiên bản Solidworks 2022 - 2021 / Phạm Quang Huấn, Phạm Phương Hoa . - H. : Thanh Niên, 2022. - 448 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021936-9 |
| 26 |  | Solidworks toàn tập (Phần sơ cấp) : Dùng cho các phiên bản Solidworks 2021 - 2022 / Phạm Phương Hoa, Phạm Quang Huấn . - H. : Thanh Niên, 2022. - 399 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021924-7 |
| 27 |  | Solidworks toàn tập (Phần trung cấp) : Dùng cho các phiên bản Solidworks 2022 - 2021 / Phạm Phương Hoa, Phạm Quang Huấn . - H. : Thanh Niên, 2022. - 431 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021932-5 |
| 28 |  | Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / Lê Hải Trung, Trần Thanh Tùng ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 200 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 196-198 )Số Đăng ký cá biệt: 00002811-2 |
| 29 |  | Tải trọng và tác động : TCVN 2737 : 2023 = Loads and Actions . - Xuất bản lần 4. - H. : Xây dựng, 2023. - 92 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020865-8 |
| 30 |  | Thiết kế logic số / Đặng Hoài Bắc, Nguyễn Ngọc Minh . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2015. - 460 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020053-5 |