Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  62  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011588
  • 2 Bảo vệ và phục hồi Windows NT / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 657 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000040-1
  • 3 Cài đặt đa hệ điều hành trên một máy tính / . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 389 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011797
  • 4 Cẩm nang LINUX / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 257 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000182-3
  • 5 Cẩm nang sử dụng Windows XP / Đức Hùng . - Lần thứ 1. - : Thống kê, 2002. - 223 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006968
  • 6 Chinh phục Windows me / . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 130 tr.; 20 cm. - ( ( Tin học văn phòng ) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002509
  • 7 Dò tìm và xử lý sự cố Windows NT / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 600 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001590
  • 8 Điều hành và quản trị Microsoft Windows 2000 Server : trình độ trung cấp và cao cấp / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 1242 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000005
  • 9 Giáo trình hệ điều hành / Trần Hạnh Nhi . - : , 2001. - 219 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008383
  • 10 Giáo trình hệ điều hành Windows server / Lê Tự Thanh . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 226 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007672-5, 00007880-1
  • 11 Giáo trình kiến trúc máy tính và hệ điều hành / Trần Thị Thu Hà . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2011. - 382 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011311-4
  • 12 Giáo trình lập trình C trên windows / Nguyễn Đình Quyền, Mai Xuân Hùng . - : , 2003. - 223 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001414
  • 13 Giáo trình lập trình C/C++ trên Linux / Nguyễn Trí Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 271 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009363-5
  • 14 Giáo trình nhập môn hệ điều hành / . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 276 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011601-2
  • 15 Giáo trình tin học ứng dụng : tập I : Lập trình Linux / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Phương Lan . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 650 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000303
  • 16 Hướng dẫn sử dụng Microsoft Windows 7 Professional / Hoàng Nguyên, Minh Tuấn . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 430 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012225-7
  • 17 Hướng dẫn sử dụng Microsoft WindowsXP / Hồ Hoàng Triết . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 254 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011672
  • 18 Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001141, 00001553-5
  • 19 Khám phá Windows XP / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 467 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000100
  • 20 Kỹ thuật nối mạng Windows / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 685 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001602-3
  • 21 Kỹ thuật nối mạng Windows NT Server / . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 1054 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011675-6
  • 22 Làm chủ Windows 2000 Server: T1 / Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 770 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011662
  • 23 Làm chủ Windows 2000 Server: T2 / Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 676 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011839
  • 24 Làm chủ windows server 2003 - Tập II / Phạm Hoàng Dũng chủ biên . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 866 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003233
  • 25 Làm chủ windows server 2003 - Tập III / Phạm Hoàng Dũng chủ biên . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 812 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003234
  • 26 Lập trình Linux / Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 650 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011683
  • 27 Linux - Giáo trình lý thuyết và thực hành: T1 / Nguyễn Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 550 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011663
  • 28 Linux cookbook / Carla Schroder . - Beijing: O''''''''REILLY, 2005. - 553 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016095
  • 29 Linux Kernel / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 563 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000107-8
  • 30 Mastering Red Hat Enterprise Linux 3 / Michael Jang . - America: SYBEX, 2004. - 942 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009089
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.349

    : 101.761

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến