| 1 |  | Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo: T1 / . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 1332 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007452, 00007454 |
| 2 |  | Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo: T2 / . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 1300 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007455, 00007457 |
| 3 |  | Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo: T3 / . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 728 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007458-9 |
| 4 |  | Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo: T4 / . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 1242 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007461 |
| 5 |  | Cẩm nang nghiệp vụ quản lý trường học / Lê Quỳnh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 745 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00001224 |
| 6 |  | Cẩm nang nghiệp vụ quản lý trường học / Lê Quỳnh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 745 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013596 |
| 7 |  | Cẩm nang nghiệp vụ soạn thảo văn bản và văn thư ngành giáo dục - đào tạo những mẫu văn bản mới nhất dùng trong nhà trường / . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 547 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00006656-7 |
| 8 |  | Cẩm nang trường học Việt Nam / Nguyễn Ngọc Đào . - Hồ Chí Minh: Chính trị Quốc gia, 2008. - 183 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00004449-50 |
| 9 |  | Đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục và các quy định mới nhất đối với ngànnh giáo dục: Năm học 2008 - 2009 / Phan Khắc Nhưỡng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 607 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003650 |
| 10 |  | Giáo dục Việt Nam 1945 - 2010: T1 / . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 735 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008873 |
| 11 |  | Giáo dục Việt Nam 1945 - 2010: T2 / . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 791 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008874 |
| 12 |  | Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về thanh tra, kiểm tra trong lĩnh vực giáo dục / . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 847 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001682 |
| 13 |  | Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật về chính sách, chế độ đối với giáo viên, cán bộ, công nhân viên ngành giáo dục và đào tạo / Thủy Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2005. - 632 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013578 |
| 14 |  | Hỏi - đáp luật giáo dục / . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 231 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014186-8 |
| 15 |  | Hỏi đáp về 82 bia tiến sĩ Văn miếu - Quốc tử giám - Hà Nội / Lê Thái Dũng . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2010. - 249 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008464 |
| 16 |  | Luận về quốc học : Nghiên cứu - cảo luận / . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 1999. - 708 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003208 |
| 17 |  | Luật giáo dục / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 87 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001868, 00003330-1 |
| 18 |  | Luật giáo dục của Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - Hà Nội: Giáo dục, 2005. - 131 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013575 |
| 19 |  | Luật giáo dục đại học / . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 154 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012581-2 |
| 20 |  | Luật giáo dục và nghị định quy định chi tiết hướng dẫn thi hành / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 147 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013571-2 |
| 21 |  | Luật giáo dục: Quy định mới về giáo dục - đào tạo và quản lý trường học năm 2010 / . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 570 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007142 |
| 22 |  | Nét bút tri ân 2 / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 205 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010412 |
| 23 |  | Ngành giáo dục và đào tạo Việt Nam / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2001. - 1342 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00007451 |
| 24 |  | Ngành giáo dục và đào tạo Việt Nam: Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2001. - 1342 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013581 |
| 25 |  | Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính và các văn bản hướng dẫn thi hành xử phạt hành chính trong lĩnh vực giáo dục / Quý Long, Kim Thư . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 481 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00010416 |
| 26 |  | Quy định mới nhất về điều lệ trường học và các văn bản hướng dẫn thi hành luật giáo dục / . - Hà Nội: Lao động, 2015. - 430 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015088 |
| 27 |  | Về khuôn mặt mới của giáo dục đại học Việt Nam: Tập 2 / Phạm Phụ . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 428 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012806 |