| 1 |  | Bài tập và bài giải phân tích chứng khoán và định giá chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 286 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006474-5 |
| 2 |  | Bài tập và bài giải phân tích và đầu tư chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 350 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012589-90 |
| 3 |  | Báo cáo tài chính dưới góc nhìn của Warren Buffett / Mary Buffett, David Clark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 208 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008118-9 |
| 4 |  | Bước đi ngẫu nhiên trên phố Wall / Burton G. Malkiel . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 543 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006789 |
| 5 |  | Đánh bại phố Wall / Peter Lynch, John Rothchild, Trần Thị Hương dịch . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2009. - 442 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007087-8 |
| 6 |  | Đạo của Warren Buffett / Mary Buffett, David Clark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 182 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008120-1 |
| 7 |  | Đầu tư tài chính: Phân tích đầu tư chứng khoán / Phan Thị Bích Nguyệt . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 17 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006480-1 |
| 8 |  | Để thành công trong chứng khoán / Lê Văn Tề . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 315 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012201-3 |
| 9 |  | Định thời điểm thị trường: Chu kỳ và mẫu hình trong các chỉ số chứng khoán / Raymond A. Merriman . - Hồ Chí Minh: Kinh tế, 2012. - 344 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012076-80 |
| 10 |  | Giáo trình : Thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 418 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000548, 00002057-9, 00015120 |
| 11 |  | Giáo trình Luật Chứng khoán / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Công an nhân dân, 2022. - 419 tr. ; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021785 |
| 12 |  | Giáo trình phân tích đầu tư chứng khoán / Nguyễn Thị Minh Huệ, Trần Đăng Khâm đồng chủ biên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 495 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018395-7 |
| 13 |  | Giáo trình Phân tích và đầu tư chứng khoán / ch.b.:Tô Kim Ngọc, Trần Thị Xuân Anh . - H. : Lao động, 2022. - 456 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019281-5 |
| 14 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00008521-4 |
| 15 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005156-8 |
| 16 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Minh Huệ, Lê Thị Hương Lan đồng chủ biên . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 435 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018392-4 |
| 17 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Mỹ Dung . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012173-5 |
| 18 |  | Kế toán công ty cổ phần và công ty chứng khoán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 410 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002105-7 |
| 19 |  | Luật chứng khoán / . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 146 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00011112-3 |
| 20 |  | Luật chứng khoán và 175 câu hỏi - đáp / Đặng Thiệu Minh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 411 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001968-70 |
| 21 |  | Ngay cả Buffett cũng không hoàn hảo / Janjigian Vahan . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009400-2 |
| 22 |  | Nghiệp vụ đầu tư và kinh doanh chứng khoán / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 292 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006242-3 |
| 23 |  | Nguyên lý tài chính - toán của thị trường chứng khoán / Vương Quân Hoàng, Ngô Phương Chí . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 304 tr. : bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019873 |
| 24 |  | Nhà đầu tư thông minh / Benjamin Graham, Lê Quốc Phương (dịch) . - Hà Nội: Thế giới, 2016. - 642 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015540-2 |
| 25 |  | Những công cụ thiết yếu trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính / James Chen . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 295 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012086-90 |
| 26 |  | Nóng lạnh chứng khoán / Hải Lý . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 313 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007363-7 |
| 27 |  | Options, futures, and other derivatives / John C. Hull . - Lần thứ 10. - New York: Pearson, 2018. - 868 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018309 |
| 28 |  | Phân tích chứng khoán & quản lý danh mục đầu tư / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 641 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006478-9 |
| 29 |  | Phân tích kỹ thuật: Hoạch định chiến lược giao dịch / Phan Thị Bích Nguyệt, Lê Đạt Chí, Trần Thị Hải Lý . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2012. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012067-70, 00012134 |
| 30 |  | Phân Tích kỹ thuật: ứng dụng trong đầu tư chứng khoán / Phan Thị Bích Nguyệt, Lê Đạt Chí, Dương Kha, Trần Thị Hải Lý, Lê Thị Phương Vy . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 375 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002125-7 |