Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  65  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 115 câu hỏi và giải đáp về chế độ tiền lương và phụ cấp lương đối với cán bộ, công chức / Nguyễn Quảng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2001. - 495 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001457, 00001875
  • 2 200 giải đáp khoa học theo yêu cầu bạn đọc : Phần y học / Lê Trọng Bổng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 215 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003190
  • 3 500 điều cấm kỵ trong cuộc sống hiện đại / Hoàng Bắc . - Hà Nội: Thanh niên, 2000. - 504 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001583
  • 4 500 kỹ năng xử lý tình huống về nghiệp vụ đấu thầu trong hoạt động xây dựng / Thùy Linh, Việt Trinh . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 446 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013056
  • 5 Bác sĩ máy vi tính : Hướng dẫn lắp ráp, sửa chữa và xử lý sự cố chuyên nghiệp / Hoàng Sơn . - Hà Nội: Thanh niên, 2007. - 430 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002513
  • 6 Bách khoa phần cứng máy tính / Phương Bình, Bích Thủy, Nguyễn Hoàng Thanh . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 1735 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000863
  • 7 Biến bất kỳ ai thành khách hàng : Chương trình marketing 28 ngày cho chuyên gia, tư vấn và huấn luyện viên / C.J. Hayden ; Hoàng Ngọc Bích (dịch) . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Công thương, 2020. - 283 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018194-5
  • 8 Cách xử thế xưa & nay: Tập 1 / Trần Thư Khải, Thành Khang, Thanh Châu . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2013. - 247 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013232-4
  • 9 Cách xử thế xưa & nay: Tập 2 / Trần Thư Khải, Thành Khang, Thanh Châu . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2013. - 230 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013223-5
  • 10 Cẩm nang : Nghiệp vụ lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp dành cho giám đốc, thủ trưởng các cơ quan, đơn vị. / Nguyễn Hải Sản, Thanh Thảo . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 682 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002165-7
  • 11 Cẩm nang an toàn cháy / Doãn Minh Khôi . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 200 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017822-4
  • 12 Cẩm nang chế bản điện tử : Từ A đến Z / Võ Hiếu Nghĩa . - Hồ Chí Minh: Hội tin học, 1992. - 231 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003369
  • 13 Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập I / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: Hải Phòng, 2003. - 621 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001262
  • 14 Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập II / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: , 2003. - tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001256
  • 15 Cẩm nang hướng dẫn kỹ thuật tưới tiên tiến tiết kiệm nước / Nguyễn Lương Bằng, Trần Quốc Lập . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 300 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 293-294 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002826-7
  • 16 Cẩm nang khởi nghiệp kinh doanh / Thomas Kubr, Heinz Marchesi, Daniel Ilar, Herman Kienhuis; Ngô Thế Vinh . - Hà Nội: Dân trí, 2017. - 256 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018416-8
  • 17 Cẩm nang kiều bào 2008 / Tập thể tác giả . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 209 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007449
  • 18 Cẩm nang kinh tế học / Chang Ha-Joon, Nguyễn Tuệ Anh (dịch), Nguyễn Đôn Phước . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2018. - 452 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017544-6, 00018191-3
  • 19 Cẩm nang mẹo vặt y khoa thực dụng - Tập III / Đặng Thị Ngọc Trâm . - Đồng Nai: Nxb Đồng Nai, . - 285 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003265
  • 20 Cẩm nang mẹo vặt y khoa thực dụng : tập II / Đặng Thị Ngọc Trâm . - Đồng Nai: Đồng Nai, 1999. - 333 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001666
  • 21 Cẩm nang nghiên cứu khoa học : Từ ý tưởng đến công bố / Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 436 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018175-6
  • 22 Cẩm nang nội trợ / Thanh Tâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2001. - 274 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002661
  • 23 Cẩm nang quản lý dự án đầu tư xây dựng = Handbook for project management in construction investment / Trần Đình Ngô . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 455 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013057
  • 24 Cẩm nang sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2004. - 188 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000871
  • 25 Cẩm nang sửa chữa máy DVD - VCD / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 222 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000408, 00001639
  • 26 Cẩm nang thiết kế Website / Nhóm tác giả ELICOM . - Hà Nội: Nxb Hà Nội, 2001. - 299 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001178, 00001428-9, 00001771
  • 27 Cẩm nang thực hành giảng dạy: Sách tham khảo / Cohen Louis, Manion Lawrence, Morrison Keith, Nguyễn Trọng Tấn . - Hà Nội: Đại học Sư phạm, 2005. - 645 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013563
  • 28 Cẩm nang tổ chức và quản trị hành chính văn phòng / . - Hà Nội: Tài chính, . - 679 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000571
  • 29 Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử / Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 320 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014900-2
  • 30 Chuyện hay toán học / HUY SONG TƯỜNG . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000. - 405 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003121
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.948.345

    : 99.757

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến