| 1 |  | Active media technology: Proceedings of the 2th international conference / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 519 tr.; 24 |
| 2 |  | An introduction to database systems / C.J. Date . - Lần thứ 8. - Boston: Pearson/Addison Wesley, 2004. - 983 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017407 |
| 3 |  | Bài tập cơ sở dữ liệu / Nguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010124-5, 00010204-5, 00011798 |
| 4 |  | Chiến lược cơ sở hạ tầng : Những vấn đề liên ngành / . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 118 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000992 |
| 5 |  | Cơ sở dữ liệu : Lý thuyết và thực hành / Nguyễn Bá Tường . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001756, 00001768 |
| 6 |  | Cơ sở dữ liệu không gian trong GIS / Vũ Xuân Cường . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2017. - 253 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021647 |
| 7 |  | Cơ sở dữ liệu quan hệ và ứng dụng / Nguyễn Bá Tường . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 198 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009288-90 |
| 8 |  | Cơ sở hóa sinh : Dùng cho sinh viên ngành Khoa học Tự nhiên / Trịnh Lê Hùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 212 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002223-4 |
| 9 |  | Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm / Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002220-2 |
| 10 |  | Cơ sở quy hoạch - kiến trúc / Phạm Hùng Cường, Trần Quý Dương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 232 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 228-229 )Số Đăng ký cá biệt: 00018940-1 |
| 11 |  | Cơ sở truyền động điện / Bùi Quốc Khánh, Nguyễn Văn Liễn . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 349 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002780, 00003794-6 |
| 12 |  | Cơ sở truyền động điện / Nguyễn Văn Nhờ . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 326 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018006-7 |
| 13 |  | Cơ sở vật lý hạt nhân / Ngô Quang Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006. - 397 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021673 |
| 14 |  | Database management systems / G.K. Gupta . - America: McGRAW-HILL, 2012. - 780 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012240 |
| 15 |  | Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - Lần thứ 7. - England: Pearson, 2017. - 1272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017247 |
| 16 |  | Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - Lần thứ 7. - England: Pearson, 2017. - 1272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017720 |
| 17 |  | Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - 7th edition. - xxx, 1242 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006297 |
| 18 |  | Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn ch.b . - H. : Xây dựng, 2022. - 400tr : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019763-7 |
| 19 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu / Nguyễn Đăng Tỵ, Đỗ Phúc . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 181 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011799 |
| 20 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu / Nguyễn Thị Thanh Huyền, Ngô Thị Bích Thủy . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 138 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011924 |
| 21 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu / Phan Tấn Quốc, Nguyễn Thị Uyên Nhi . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 205 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018051-3 |
| 22 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu quan hệ : Lý thuyết và áp dụng / Phạm Minh Chuẩn (chủ biên), Trịnh Thị Nhị, Nguyễn Văn Quyết . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 328 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021517-20 |
| 23 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu quan hệ : Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Hữu Bình . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 295 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001781-4 |
| 24 |  | Giáo trình cơ sở dữ liệu: Nhập môn và thực hành / Nguyễn Thúy Ngọc, Nguyễn Kiều Oanh, Nguyễn An Tế . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 316 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006852, 00007934, 00008008, 00008406, 00008690, 00015106-15, 00015295 |
| 25 |  | Giáo trình học nhanh SQL Server 2008: T1 / Trịnh Thế Tiến . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 387 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007884-5 |
| 26 |  | Giáo trình học nhanh SQL Server 2008: T2 / Trịnh Thế Tiến . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 452 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007886-7 |
| 27 |  | Giáo trình nhập môn cơ sở dữ liệu / Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 188 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005443 |
| 28 |  | Giáo trình nhập môn hệ cơ sở dự liệu / Lê Văn Doanh ... [và những người khác] . - Hà Nội: Giáo dục, . - 279 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002416-8 |
| 29 |  | Giáo trình thiết kế cơ sở dữ liệu / Trịnh Minh Tuấn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 160 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009297-9 |
| 30 |  | Giáo trình thiết kế cơ sở dữ liệu : Cách tiếp cận mô hình ngữ nghĩa / Phạm Khắc Hậu . - : , . - 213 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007917 |