Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  73  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Active media technology: Proceedings of the 2th international conference / . - Singapore: World Scientific, 2003. - 519 tr.; 24
2 An introduction to database systems / C.J. Date . - Lần thứ 8. - Boston: Pearson/Addison Wesley, 2004. - 983 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017407
  • 3 Bài tập cơ sở dữ liệu / Nguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 167 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010124-5, 00010204-5, 00011798
  • 4 Chiến lược cơ sở hạ tầng : Những vấn đề liên ngành / . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 118 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000992
  • 5 Cơ sở dữ liệu : Lý thuyết và thực hành / Nguyễn Bá Tường . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 291 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001756, 00001768
  • 6 Cơ sở dữ liệu không gian trong GIS / Vũ Xuân Cường . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2017. - 253 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021647
  • 7 Cơ sở dữ liệu quan hệ và ứng dụng / Nguyễn Bá Tường . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 198 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009288-90
  • 8 Cơ sở hóa sinh : Dùng cho sinh viên ngành Khoa học Tự nhiên / Trịnh Lê Hùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 212 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002223-4
  • 9 Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm / Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 299 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002220-2
  • 10 Cơ sở quy hoạch - kiến trúc / Phạm Hùng Cường, Trần Quý Dương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 232 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 228-229 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018940-1
  • 11 Cơ sở truyền động điện / Bùi Quốc Khánh, Nguyễn Văn Liễn . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 349 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002780, 00003794-6
  • 12 Cơ sở truyền động điện / Nguyễn Văn Nhờ . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 326 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018006-7
  • 13 Cơ sở vật lý hạt nhân / Ngô Quang Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006. - 397 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021673
  • 14 Database management systems / G.K. Gupta . - America: McGRAW-HILL, 2012. - 780 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012240
  • 15 Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - Lần thứ 7. - England: Pearson, 2017. - 1272 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017247
  • 16 Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - Lần thứ 7. - England: Pearson, 2017. - 1272 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017720
  • 17 Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - 7th edition. - xxx, 1242 pages : illustrations ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006297
  • 18 Giám sát thi công, vận hành, duy tu, bảo dưỡng công trình thuộc chương trình nông thôn mới / Tạ Văn Phấn ch.b . - H. : Xây dựng, 2022. - 400tr : minh hoạ ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019763-7
  • 19 Giáo trình cơ sở dữ liệu / Nguyễn Đăng Tỵ, Đỗ Phúc . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 181 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011799
  • 20 Giáo trình cơ sở dữ liệu / Nguyễn Thị Thanh Huyền, Ngô Thị Bích Thủy . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 138 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011924
  • 21 Giáo trình cơ sở dữ liệu / Phan Tấn Quốc, Nguyễn Thị Uyên Nhi . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 205 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018051-3
  • 22 Giáo trình cơ sở dữ liệu quan hệ : Lý thuyết và áp dụng / Phạm Minh Chuẩn (chủ biên), Trịnh Thị Nhị, Nguyễn Văn Quyết . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 328 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021517-20
  • 23 Giáo trình cơ sở dữ liệu quan hệ : Lý thuyết và bài tập / Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Hữu Bình . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 295 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001781-4
  • 24 Giáo trình cơ sở dữ liệu: Nhập môn và thực hành / Nguyễn Thúy Ngọc, Nguyễn Kiều Oanh, Nguyễn An Tế . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 316 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006852, 00007934, 00008008, 00008406, 00008690, 00015106-15, 00015295
  • 25 Giáo trình học nhanh SQL Server 2008: T1 / Trịnh Thế Tiến . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 387 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007884-5
  • 26 Giáo trình học nhanh SQL Server 2008: T2 / Trịnh Thế Tiến . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 452 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007886-7
  • 27 Giáo trình nhập môn cơ sở dữ liệu / Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 188 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005443
  • 28 Giáo trình nhập môn hệ cơ sở dự liệu / Lê Văn Doanh ... [và những người khác] . - Hà Nội: Giáo dục, . - 279 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002416-8
  • 29 Giáo trình thiết kế cơ sở dữ liệu / Trịnh Minh Tuấn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009297-9
  • 30 Giáo trình thiết kế cơ sở dữ liệu : Cách tiếp cận mô hình ngữ nghĩa / Phạm Khắc Hậu . - : , . - 213 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007917
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.933.718

    : 85.130

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến