| 1 |  | 1% & 99% - Tài năng mồ hôi & nước mắt / John C. Maxwell . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 375 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009990-2 |
| 2 |  | 10 bí quyết thành công của Bill Gates / Des Dearlove . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2002. - 175 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011829 |
| 3 |  | 10 bí quyết thành công của những diễn giả, MC tài năng nhất thế giới / Carmine Gallo . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 199 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011694-6 |
| 4 |  | 10 điều răn dành cho doanh nhân / Mario Bruhlmann, Nguyễn Thu Thủy, Trần Quốc Duy . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 351 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013214-6 |
| 5 |  | 10 sự thật bị che dấu của nhà lãnh đạo = The taboos of leadership / Anthony F. Smith . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 202 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008838-41 |
| 6 |  | 100 danh nhân khoa học nổi tiếng thế giới / Vũ Bội Tuyền . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 747 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010420-2 |
| 7 |  | 100 gương phấn đấu của người đoạt giải Nobel / Lý Nhân Hân . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 286 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009430-2 |
| 8 |  | 100 lời khuyên đầu tư bất động sản khôn ngoan nhất / Trump Donald J . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 340 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002108, 00002110, 00008582 |
| 9 |  | 100 quy luật bất biến để thành công trong kinh doanh = The 100 absolutely unbreakable laws of business success / Tracy Brian . - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 287 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001910-1 |
| 10 |  | 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1 |
| 11 |  | 1000 nhân vật lịch sử, văn hóa Thăng Long - Hà Nội / Hà Duy Biển . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 463 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008371-2 |
| 12 |  | 12 nhân tố quản lý hiệu quả / Rodd Wagner , James K. Harter . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 359 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007972-4 |
| 13 |  | 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3 |
| 14 |  | 15 kỹ năng sinh tồn trong công sở / Debra Fine , Minh Hạnh, Trần Vũ Nhân . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 238 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014782-4 |
| 15 |  | 20 truyện ngắn đặc sắc Anh / . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 529 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005969-70 |
| 16 |  | 200 diệu kế làm giàu / Trí Đức . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 400 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005807, 00008578 |
| 17 |  | 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005428 |
| 18 |  | 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo = The 21 irrefutable laws of leadership / John C. Maxwell . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 327 tr.; 21 |
| 19 |  | 25 quy luật vàng dành cho nhà quản lý doanh nghiệp toàn cầu / Khắc Lê dịch, Marsh Jonathan, Heinecke Willam E . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 335 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002040, 00002042 |
| 20 |  | 2500 câu giao tiếp tiếng Anh (Kèm 01 CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 275 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005422 |
| 21 |  | 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8 |
| 22 |  | 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014847-9 |
| 23 |  | 36 kế và 36 đối kế trong kinh doanh / Hầu Gia . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 256 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000918 |
| 24 |  | 36 nhân vật lịch sử, văn hóa nổi tiếng Thăng long - Hà Nội / Lam Khê, Khánh Minh . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 111 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008471-2 |
| 25 |  | 36 sách lược dùng người quản người / Kha Duy . - Hà Nội: Hà Nội, 2008. - 365 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005804-5 |
| 26 |  | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005421 |
| 27 |  | 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014306-8 |
| 28 |  | 500 dữ kiện khoa học về hành tinh trái đất / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013272-4 |
| 29 |  | 500 lighting hints, tips, and techniques / Rod Ashford . - Britain: Page one, 2007. - 127 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009761 |
| 30 |  | 56 bài luyện dịch Anh - Việt Việt - Anh / Trương Quang Phú . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2008. - 199 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005675-6 |