| 1 |  | 101 bài tập lưới điện, cung cấp, điện cơ khí đường dây / Ngô Hồng Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003791-3 |
| 2 |  | An toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 236 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006195-6, 00008112-3 |
| 3 |  | Bài tập cung cấp điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 497 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003815-7, 00004031-3 |
| 4 |  | Bài tập kỹ thuật điện / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004485-7 |
| 5 |  | Bài tập kỹ thuật điện / Đỗ Xuân Tùng, Trương Tri Ngộ, Hà Đặng Cao Phong . - Hà Nội: Xây dựng, 1998. - 162 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000779 |
| 6 |  | Bài tập kỹ thuật điện / Nguyễn Kim Đính . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 327 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008931, 00014027-9 |
| 7 |  | Bài tập kỹ thuật điện / Nguyễn Kim Đính . - Lần thứ 8. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 327 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018016-7 |
| 8 |  | Bài tập kỹ thuật điện / Nguyễn Kim Đính . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 326 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008086-9 |
| 9 |  | Bảo hộ lao động và kỹ thuật an toàn điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 321 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003770-2 |
| 10 |  | Bảo vệ các hệ thống điện / Trần Đình Long . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 423 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003829, 00004114-5 |
| 11 |  | CAD trong kỹ thuật điện: Tình toán thiết kế chống sét, chiếu sáng mạng điện động lực với benji, luxicon, ecodial / Phùng Thị Nguyệt, Phạm Quang Huy . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 414 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003830-2 |
| 12 |  | Cẩm nang thiết bị đóng cắt / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 890 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009576-8 |
| 13 |  | Cơ sở kỹ thuật đo lường điện tử / Vũ Quý Điềm . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 478 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003767-9 |
| 14 |  | Điện công nghiệp và điện tử công nghiệp / Nguyễn Bá Đông, Nguyễn Bá Hải . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 154 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006678-9 |
| 15 |  | Điện học đại cương / Nguyễn Hữu Thọ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 259 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006039-40 |
| 16 |  | Điện kỹ thuật / Phan Ngọc Bích . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 198 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001618-9, 00012031-2 |
| 17 |  | Electrical engineering: Concepts and applications / S. A. Reza Zekavat, S. R. Tambay, Sunil Bhat . - America: Pearson, 2013. - 713 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00011956 |
| 18 |  | Giáo trình CAD trong kỹ thuật điện (Kèm 1 CD) / Quyền Huy Ánh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 360 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006064 |
| 19 |  | Giáo trình kỹ thuật điện / Nguyễn Trọng Thắng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 250 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012958-60 |
| 20 |  | Giáo trình kỹ thuật điện / Nguyễn Trọng Thắng, Lê Thị Thanh Hoàng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 228 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006047-8 |
| 21 |  | Giáo trình lưới điện / Trần Bách . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 255 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003665-7 |
| 22 |  | Giáo trình nguồn điện thông tin / Lê Quang Vị . - Hà Nội: Bưu điện, 2003. - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006728-9 |
| 23 |  | Giáo trình nguồn điện thông tin / Lê Quang Vị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003428-30 |
| 24 |  | Giáo trình phương pháp giảng dạy chuyên ngành điện / Nguyễn Trọng Thắng, Võ Thị Xuân, Lưu Đức Tuyến . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 123 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006049-50 |
| 25 |  | Giáo trình phương pháp giảng dạy chuyên ngành điện / Nguyễn Trọng Thắng, Võ Thị Xuân, Lưu Đức Tuyến . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 123 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003641-3 |
| 26 |  | Giáo trình thực tập điện cơ bản / Bùi Văn Hồng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 187 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006037-8, 00006249-50 |
| 27 |  | Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 496 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005315-6 |
| 28 |  | Hướng dẫn thực hành thiết kế lắp đặt điện nhà / Trần Duy Phụng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 198 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012021-2 |
| 29 |  | Kĩ thuật điện / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 188 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014912-6 |
| 30 |  | Kĩ thuật mạ điện / Nguyễn Văn Lộc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 1998. - 320 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000754 |