| 1 |  | Advances In Algebra / K. P. Shum, Z. X. Wan, J. P. Zhang . - Singapore: World Scientific, 2003. - 514 tr.; 24 |
| 2 |  | Advances in meshfree and X-FEM methods / G. R. Liu . - Singapore: World Scientific, 2002. - 258 tr.; 25 |
| 3 |  | Bài tập đại số tuyến tính / Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 207 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002346-50 |
| 4 |  | Bài tập phương pháp phần tử hữu hạn : Tóm tắt lý thuyết. Bài tập giải sẵn. Bài tập tương tự : Tập 1 / Phan Đình Huấn . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015. - 199 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020931-40 |
| 5 |  | Cấu trúc đại số / Đậu Thế Cấp . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 111 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007751-2 |
| 6 |  | Đại số : Logic - Ma Trận - Không gian véc tơ - Ánh xạ tuyến tính - Không gian euclid / Vũ Thị Ngọc Hà, Tạ Thị Thanh Mai, Lê Đình Nam, Nguyễn Hải Sơn, Đoàn Duy Trung . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2024. - 170 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020842-4 |
| 7 |  | Đại số tuyến tính và cơ sở giải tích toán học: T1 / . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1996. - 671 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011651 |
| 8 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 284 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007747-8 |
| 9 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / Trần Trọng Huệ . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 284 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002322-31 |
| 10 |  | Giáo trình đại số / Lê Bá Long . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 393 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009684-5 |
| 11 |  | Semigroups and languages / . - Singapore: World Scientific, 2002. - 249 tr.; 24 |
| 12 |  | Semigroups, algorithms, automata and languages / Gracinda M. S. Gomes, Jean Eric Pin, Pedro V. Silva . - Singapore: World Scientific, 2001. - 515 tr.; 24 |
| 13 |  | Toán cao cấp : Phần : Đại số tuyến tính / Đặng Ngọc Dục, Nguyễn Viết Đức . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 135 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001722 |
| 14 |  | Toán cao cấp. T1: Đại số tuyến tính / Nguyễn Huy Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 133 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007771-2 |
| 15 |  | Toán cao cấp: Đại số tuyến tính / Đỗ Công Khanh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 251 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011614 |
| 16 |  | Toán học cao cấp . Tập 1 : Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 21. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 390 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015903-6, 00016482-6 |
| 17 |  | Toán học cao cấp. T1: Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Lần thứ 13. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 391 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00007755-6 |