| 1 |  | Bài tập lý thuyết thống kê / Hà Văn Sơn, Hoàng Trọng . - Hà Nội: Thống kê, 2005. - 101 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004611-2 |
| 2 |  | Bài tập thống kê ứng dụng trong quản trị, kinh doanh và nghiên cứu kinh tế / Trần Bá Nhẫn, Đinh Thái Hoàng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2009. - 153 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014528 |
| 3 |  | Bài tập và bài giải thống kê ứng dụng trong kinh tế - xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 166 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015676-80 |
| 4 |  | Bài tập và bài giải thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 166 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006457-9 |
| 5 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007773-4 |
| 6 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002443-7 |
| 7 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh, Nguyễn Thế Hệ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2006. - 258 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006244-5 |
| 8 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Văn Cao (chủ biên) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 204 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002797-8 |
| 9 |  | Dân số thành phố Hồ Chí Minh : Kế quả tổng điều tra ngày 01-04-1999 / . - Hồ Chí Minh: , 2000. - 218 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000849 |
| 10 |  | Giáo trình : Lý thuyết xác suất thống kê và thống kê toán / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002381-3, 00002385 |
| 11 |  | Giáo trình hệ thống tài khoản quốc gia SNA / Vũ Thị Ngọc Phùng, Nguyễn Quỳnh Hoa . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2007. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005707-8 |
| 12 |  | Giáo trình lý thuyết thống kê ứng dụng trong quản trị và kinh tế = Statistics for management and economics / Hà Văn Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 314 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004610 |
| 13 |  | Giáo trình nguyên lý thống kê / Trần Thị Kỳ . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 246 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012329-31 |
| 14 |  | Giáo trình thống kê kinh tế / Bùi Đức Triệu . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2012. - 351 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011905-7 |
| 15 |  | Giáo trình thống kê xã hội học / Đào Hữu Hồ . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 207 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002463-6 |
| 16 |  | Giáo trình và bài tập thống kê ngoại thương / Nguyễn Ngọc Nga . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 127 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00004639-40 |
| 17 |  | Giáo trình xác suất thống kê / Dương Ngọc Hảo . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 199 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011910-2, 00012123-5 |
| 18 |  | Giáo trình xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2003. - 243 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001873-4 |
| 19 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Lê Bá Long . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 334 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007684-5, 00010528-9 |
| 20 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Phạm Văn Kiều . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 251 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007785-6 |
| 21 |  | Giáo trình xác suất và thống kê cơ bản / Nguyễn Quyết, Võ Thanh Hải, Đinh Bá Hùng Anh . - : Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - trSố Đăng ký cá biệt: 00015610-2 |
| 22 |  | Lí thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 250 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007779-80 |
| 23 |  | Lý thuyết xác suất thống kê / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 287 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009323-4 |
| 24 |  | Lý thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 250 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002371-5 |
| 25 |  | Mô hình hồi quy và khám phá khoa học / Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần 1. - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2022. - 323 tr. : minh hoạ ; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019957-61 |
| 26 |  | Niên giám thống kê 1999 = Statistical Yearbook 1999 / Tổng cục thống kê . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 438 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003102 |
| 27 |  | Phân tích dữ liệu với R / Nguyễn Văn Tuấn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 520 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015477-81 |
| 28 |  | Principles of statistics for engineers and scientists / William Navidi . - Second edition. - New York, NY : McGraw-Hill Education, 2021. - ix, 610 pages : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019722 |
| 29 |  | Quy trình vận hành hệ thống kênh tưới / Trần Văn Sửu . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 109 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015163-7 |
| 30 |  | Sách trắng công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam 2021 : Thông tin và số liệu thống kê / Bộ Thông tin và Truyền thông . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 90 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021961-2 |