1 |  | Tập làm văn và ngữ pháp Sách dùng cho các trường trung học chuyên nghiệp Nguyễn Hữu Tuyển, Nguyễn Gia Phong . - H. Đại học và trung học chuyên nghiệp 1981. - 336tr 19cm |
2 |  | Hiểu và dùng văn phạm Anh ngữ / . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 1997. - 684 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00011815 |
3 |  | 750 động từ tiếng Pháp và cách dùng / Phương Lan . - Đồng Nai: Đồng Nai, 2000. - 445 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00008697-00008699 |
4 |  | Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp / Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimran, Michele Maheo - Le Coadic . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 464 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005417-00005418 |
5 |  | Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Thuần Hậu . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2006. - 280 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005435-00005436 |
6 |  | English grammar for ESL learners / Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 215 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00005433-00005434 |
7 |  | Thành ngữ và giới từ anh văn thông dụng / Trần Văn Hải . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 95 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007908-00007909 |
8 |  | English grammar in use / Murphy Raymond . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2007. - 707 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005653-00005654 |
9 |  | Understanding and using English grammar / Betty Schrampfer Azar . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2008. - 709 tr.; 21 |
10 |  | Fundamentals of English grammar / Betty Schrampfer Azar . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2008. - 645 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00004730-00004731 |
11 |  | Giáo trình ngữ pháp tiếng Pháp / Adriana Santomauro, Gevevieve-Dominique Salins . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 416 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005415 |
12 |  | Basic grammar in use (Kèm 1 CD) / Raymond Murphy . - Lần thứ 2. - Đồng Nai: Đồng Nai, 2008. - 302 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00006228-00006229 |
13 |  | Tự học văn phạm Nhật ngữ căn bản / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 216 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005665-00005666 |
14 |  | Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 474 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005657 |
15 |  | Bài tập ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 419 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006504-00006505 |
16 |  | Ngữ pháp tiếng Anh = English grammar / Hoàng Yến . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 255 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005652 |
17 |  | Hướng dẫn viết đúng ngữ pháp tiếng Anh / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2009. - 331 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005235-00005236 |
18 |  | Hướng dẫn tự học ngữ pháp căn bản tiếng Anh bằng hình minh họa / . - Huế: Từ điển Bách khoa, 2009. - 19521 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005649 |
19 |  | Essential grammar in use / Murphy Raymond . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động, 2009. - 300 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00009472-00009474 |
20 |  | Practical English usage / Michael Swan . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 659 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007915 |
21 |  | Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 281 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005647-00005648 |
22 |  | Interactions 1: Grammar / Elaine Kirn, Darcy Jack . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 329 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00006514-00006515 |
23 |  | Interactions 2: Grammar / Patricia K. Werner, John P. Nelson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 422 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00008220-00008222 |
24 |  | Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Động từ / Gia Huy, Nguyễn Thị Thu Vân . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 103 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00007920-00007921 |