| 1 |  | Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000275 |
| 2 |  | Bài tập tự luyện CCNA trên máy tính cá nhân / Nguyễn Hồng Sơn chủ biên . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007155-6 |
| 3 |  | Bên trong mạng máy tính / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2000. - 627 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001526 |
| 4 |  | CCENT/CCNA ICND1 100-105 official cert guide / Wendell Odom . - Indianapolis: Cisco Press, 2016. - 964 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017256 |
| 5 |  | CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide (Kèm 01 CD) / Todd Lammle . - Lần thứ 7. - Indianapolis: Wiley Publishing, 2011. - 822 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017229 |
| 6 |  | CCNA routing and switching ICND2 200-105 official cert guide / Wendell Odom, Scott Hogg . - Indianapolis: Cisco Press, 2017. - 930 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017257 |
| 7 |  | CCNP Labpro / Đặng Quang Minh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 653 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010201-3 |
| 8 |  | CCNP Labpro 2012 / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 377 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010198-200 |
| 9 |  | CCNP Labpro BCMSN / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 229 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010189-91 |
| 10 |  | CCNP Labpro ISCW / Trung tân Tin học VNPRO . - : Thông tin và truyền thông, 2009. - tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010186-8 |
| 11 |  | CCNP Labpro ROUTE / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 232 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010192-4 |
| 12 |  | CCNP Labpro SWITCH: T2 / Trung tân Tin học VNPRO , Lê Trường Sơn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 198 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010183-5 |
| 13 |  | CCNP Labpro TSHOOT / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 188 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010195-7 |
| 14 |  | Cisco router thực hành / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 410 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000672 |
| 15 |  | Computer networks : a systems approach / Larry L. Peterson, Bruce S. Davie . - Lần thứ 5. - Amsterdam: Elsevier, 2012. - 884 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016139, 00017188 |
| 16 |  | Công nghệ IP/MOLS và các mạng ảo / Nguyễn Tiến Ban . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 319 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011921-2 |
| 17 |  | Công nghệ mạng máy tính / Phạm Thế Quế . - Lần thứ 1. - Hà Nội: , 2007. - 522 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003449-51 |
| 18 |  | Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan . - Lần thứ 5. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 1226 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017171 |
| 19 |  | Data communications and networking with TCP/IP protocol suite / Behrouz A. Forouzan . - Sixth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xxv, 834 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019721 |
| 20 |  | Giáo trình hệ điều hành Windows XP, Microsoft PowerPoint 2007, mạng Internet / Võ Nguyễn Đăng Khoa . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, . - 120 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003487-9 |
| 21 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 490 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000045, 00011579 |
| 22 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ II / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2002. - 296 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000044, 00011580 |
| 23 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ III / Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 296 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000046 |
| 24 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ IV / Nguyễn Hồng Sơn, Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 216 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000279 |
| 25 |  | Giáo trình mạng máy tính / Nguyễn Bình Dương, Đàm Quang Hồng Hải . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 222 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009294-6, 00011673 |
| 26 |  | Giáo trình mạng máy tính / Phạm Thế Quế . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 421 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006750-1 |
| 27 |  | Hacking exposed : web applications : web application security secrets and solutions / Joel Scambray, Vincent Liu, Caleb Sima . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2011. - 451 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017137 |
| 28 |  | Hệ điều hành mạng Novell Netware / Drew Heywood, Danny Kusnierz . - : Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 259 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011677 |
| 29 |  | Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng Cisco / Thuận Thành . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2005. - 452 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000914 |
| 30 |  | Inside Netware : tập I / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 747 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001758-9 |