| 1 |  | 15 kỹ năng sinh tồn trong công sở / Debra Fine , Minh Hạnh, Trần Vũ Nhân . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 238 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014782-4 |
| 2 |  | 1500 câu giao tiếp Hoa - Việt / Mã Thành Tài . - Hà Nội: Thanh niên, 2006. - 404 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005411-2 |
| 3 |  | 1800 câu đàm thoại tiếng Nhật thông dụng / Kit Pancoast Nagamura, Kyoko Tsuchiya;, Phạm Hiền Lê (dịch), Trần Nguyễn Bảo Vy . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 303 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018458-60 |
| 4 |  | 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005428 |
| 5 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩ Linh, Phan Văn Các . - Hà Nội: Hồng Đức, 2018. - 415 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017547-51 |
| 6 |  | 365 câu tiếng phổ thông Trung Quốc cho người Việt Nam tự học / Lê Kim Ngọc Tuyết . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 1993. - 215 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003309 |
| 7 |  | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005421 |
| 8 |  | 90 cách giao tiếp Tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 200 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008602 |
| 9 |  | Advanced 2D Game Development / Jonathan S. Harbour . - Hoa Kỳ: Course technology, 2009. - 315 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013425 |
| 10 |  | Advertising and Integrated Brand Promotion / Angeline Close Scheinbaum, Thomas Clayton O'Guinn, Richard J. Semenik . - Ninth edition. - Boston, MA : Cengage, 2023. - xxii, 452 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019827 |
| 11 |  | Bài giảng nguyên lý quy hoạch đô thị / Nguyễn Tiến Thành . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 240 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019116-20, 00021433-7 |
| 12 |  | Bánh răng khởi nghiệp đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik, Viet Youth Entrepreneur (biên dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 222 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015769-73 |
| 13 |  | Beginning Android 4 application development / Wei-Meng Lee . - Indianapolis: John Wiley & Sons, 2012. - 533 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017765 |
| 14 |  | Cấu trúc hành lang xanh thành phố / Nguyễn Văn Tuyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 300 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 272-300 )Số Đăng ký cá biệt: 00002809-10 |
| 15 |  | Chiến lược bứt phá từ Mckinsey & company / Chris Bradley, Martin Hirt, Sven Smit ; Trịnh Huy Nam dịch . - H. : Thế Giới, 2023. - 335 tr. : minh họa ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020633-4 |
| 16 |  | Con trai thần Neptune / Rick Riordan, Thiên Tứ (dịch) . - Hà Nội: Văn học, 2012. - 519 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017896 |
| 17 |  | Construction project management : Planning, scheduling and controlling / K K Chitkara . - Fourth edition. - India : McGraw-Hill Education, 2019. - xxi, 745 pages : Illustration ; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019701 |
| 18 |  | Công nghệ 4G LTE và chiến lược, lộ trình phát triển ở Việt Nam / Trần Minh Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2016. - 248 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020086-8 |
| 19 |  | Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại / Iu. P. Bocharov, O. K. Kudriavxev, Lê Phục Quốc (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 174 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 168-173 )Số Đăng ký cá biệt: 00018998-9 |
| 20 |  | Cơ sở quy hoạch - kiến trúc / Phạm Hùng Cường, Trần Quý Dương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 232 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 228-229 )Số Đăng ký cá biệt: 00018940-1 |
| 21 |  | Design thinking for dummies / Christian Müller-Roterberg . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons. - 290 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019821 |
| 22 |  | Digital Sketching: Digital sketching tools, techniques and tips for product design and Illustration / Spencer Nugent . - Independently published, 2021. - 169 pages : illustrations ( some color) ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019814 |
| 23 |  | Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành khoa học và công nghệ / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 239 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006869 |
| 24 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong kinh doanh = Business English / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 218 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005425-6 |
| 25 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 463 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006868 |
| 26 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong thời hiện tại (1CD-ROOM) / Lê Xuân Tùng . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 270 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009464-5, 00009536 |
| 27 |  | Đo lường tổn thất và đánh giá công nghệ sau thu hoạch trong sản xuất lúa gạo / Nguyễn Huy Bích, Nguyễn Đức Khuyến, Nguyễn Văn Công Chính . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 110 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017978-80, 00018265 |
| 28 |  | Đồ hoạ kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí (ch.b.), Nguyễn Thị Kim Tú . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 204 tr. : minh hoạ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020148-50 |
| 29 |  | Giai thoại chuyện vui điện ảnh và sân khấu / Viện nghệ thuật và lưu trữ điện ảnh Việt Nam . - Hà Nội: , 1999. - 470 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016246 |
| 30 |  | Giai thoại chuyện vui điện ảnh và sân khấu / Viện nghệ thuật và lưu trữ điện ảnh Việt Nam . - Hà Nội: Hà Nội, 1999. - 470 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003113 |