| 1 |  | Ancient Vietnam: History, Art and Archeaology / Anne - Valérie Schweyer, Paisarn Piemmettawat . - : River Books, 2011. - 428 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00013392 |
| 2 |  | Các triều đại Việt Nam / Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Thanh niên, 2005. - 302 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007125-6 |
| 3 |  | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông và Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 367 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014189-91 |
| 4 |  | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông và Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 367 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014333 |
| 5 |  | Dấu tích người nước ngoài trong lịch sử Việt Nam / Trần Thái Bình . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 368 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008055-6 |
| 6 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T1 (Từ thời nguyên thủy đến năm 1858) / Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 487 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005353 |
| 7 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T2 (1858 - 1945) / Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Đình Lễ . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005253 |
| 8 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T3 (1945 - 2005) / Lê Mậu Hãn, Trần Bá Đệ, Nguyễn Văn Thư . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 343 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005354 |
| 9 |  | Đại nam quốc sử diễn ca / Lê Ngô Cát, Đặng Huy Trứ . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 578 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006019-20 |
| 10 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập I / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 536 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001251 |
| 11 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập II / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 826 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001252 |
| 12 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập III / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 823 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001253 |
| 13 |  | Hoàng Sa, Trương Sa là của VN / Lê minh Nghĩa . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 225 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách kiến thức) )Số Đăng ký cá biệt: 00003155-6 |
| 14 |  | Hỏi đáp về các triều đại phong kiến trong lịch sử Việt Nam / . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2009. - 229 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008040-1 |
| 15 |  | Kinh đô nước Việt qua các triều đại phong kiến Việt Nam / Đặng Việt Thủy, Giang Tuyết Minh . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2010. - 221 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008034-5 |
| 16 |  | Lần giở thêm trang sử Việt / Võ Xuân Đàn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 912 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000692 |
| 17 |  | Lê Quý Đôn tuyển tập: T1: Đại Việt thông sử / Lê Quý Đôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 644 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003574-5 |
| 18 |  | Lê Quý Đôn tuyển tập: T2: Phủ biên tạp lục (Phần 1) / Lê Quý Đôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 508 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003576-7 |
| 19 |  | Lịch sử Việt Nam / Nguyễn Văn Nam . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 509 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007830-1 |
| 20 |  | Những bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý về chủ quyền của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa / Tài Thành, Vũ Thanh . - Hà Nội: Hồng Đức, 2014. - 415 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013611-2 |
| 21 |  | Những trang sử Triều Nguyễn : Di sản tư liệu thế giới / Nhiều tác giả . - H. : Hồng Đức, 2020. - 364 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021125 |
| 22 |  | Những trận thủy chiến nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam và quan điểm lập trường của Việt Nam về giải quyết tranh chấp trên biển Đông / Tài Thành, Vũ Thanh . - Hà Nội: Dân trí, 2014. - 399 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013613-4 |
| 23 |  | Thế thứ các triều vua Việt Nam / Nguyễn Khắc Thuần . - Hà Nội: Giáo dục, 1998. - 151 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003141 |
| 24 |  | Tiến trình lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Ngọc . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 399 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004352-3 |
| 25 |  | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam / Hà Văn Thư, Trần Hồng Đức . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008299-300 |
| 26 |  | Văn minh vật chất của người Việt / Phan Cẩm Thượng . - Hà Nội: Tri thức, 2011. - 663 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010060-2 |
| 27 |  | Vietnam D' aujourd' hui Today / Nguyễn Hồng Sâm . - Hồ Chí Minh: , . - 206 tr.; 32 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000901 |
| 28 |  | Việt Nam biên niên sử / Đặng Duy Phúc . - Hà Nội: Hà Nội, 2009. - 398 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006816 |
| 29 |  | Việt Nam đất nước con người / Lê Thông . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 544 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00003580-1 |
| 30 |  | Việt Nam lục bát sử / Ngọc Thiên Hòa . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2009. - 399 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006652-3 |