Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  26  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bông cúc vàng / Quỳnh Dao, Nguyễn Thị Ngọc Hoa (dịch) . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2000. - 355 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003036, 00003084
  • 2 Gào thét trong mưa bụi / Dư Hoa . - Hà Nội: Công an nhân dân, 2008. - tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004330-1
  • 3 Hảo nữ Trung Hoa / Hân Nhiên, Tạ Huyền dịch . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2010. - 406 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007177-8
  • 4 Hoàng hôn cuối cùng / Quỳnh Dao, Liêu Quốc Nhĩ dịch . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2003. - 387 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003329
  • 5 Hòn vọng phu / Quỳnh Dao, Hoài Anh dịch . - Hà Nội: Văn học, 2001. - 312 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003358
  • 6 Hồng lâu mộng: T1 / Tào Tuyết Cần . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 731 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006780-1
  • 7 Hồng lâu mộng: T2 / Tào Tuyết Cần . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 738 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006782-3
  • 8 Ma thổi đèn: Mê động long lĩnh / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 492 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012623-4
  • 9 Ma thổi đèn: Thành cổ tinh tuyệt / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 556 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012621-2
  • 10 Ma thổi đèn: Trùng cốc vân nam / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn học, 2012. - 623 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012608-9
  • 11 Mê tông chi quốc: T1: Chăm Pa ẩn sương / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 734 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012625-6
  • 12 Mê tông chi quốc: T2: Ma vực lâu lan / Thiên Hạ Bá Xướng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 697 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012627-8
  • 13 Tam quốc diễn nghĩa: T1 / La Quán Trung . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 847 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012612-3
  • 14 Tam quốc diễn nghĩa: T2 / La Quán Trung . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 855 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012614-5
  • 15 Tái sanh duyên - Tập I / Mộng Bình Sơn . - : Hải Phòng, 2000. - 431 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003354
  • 16 Tái sanh duyên : Tập II / . - Hải Phòng: Nxb Hải Phòng, 2000. - 430 tr.; 21 cm. - ( (Văn học cổ Trung Quốc) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002692
  • 17 Tây du ký: T1 / Ngô Thừa Ân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2009. - 893 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006784-5
  • 18 Tây du ký: T2 / Ngô Thừa Ân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn học, 2009. - 859 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006786-7
  • 19 Tể tướng Lưu gù / Ân Văn Nghiễn . - Hà Nội: Hội nhà văn, 1999. - 714 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000706
  • 20 Thất dạ tuyết / Thương Nguyệt . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2009. - 529 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005301-2
  • 21 Thiên táng / Hân Nhiên . - Hồ Chí Minh: Văn học, 2009. - 264 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006560-1
  • 22 Thủy hử: T1 / Thi Nại Am . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 684 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008161-2
  • 23 Thủy hử: T2 / Thi Nại Am . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 670 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008163-4
  • 24 Vào một đêm không trăng / Đới Tư Kiệt . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 398 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008174-6
  • 25 Vẫn về bên anh / Quỳnh Dao . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2003. - 263 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001493
  • 26 Xuân thu chiến quốc / Mộng Bình Sơn (dịch) . - Hà Nội: Văn học, 2000. - 744 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002763
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.687

    : 99.099

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến