| 1 |  | 15 kỹ năng sinh tồn trong công sở / Debra Fine , Minh Hạnh, Trần Vũ Nhân . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 238 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014782-4 |
| 2 |  | 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo = The 21 irrefutable laws of leadership / John C. Maxwell . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 327 tr.; 21 |
| 3 |  | 51 chìa khóa vàng để trở thành người ai cũng muốn làm việc cùng = 51 keys to becoming a reliable subordinate / Matsuo Iwata ; Thanh Huyền dịch . - H. : Hồng Đức, 2019. - 268 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007372-4 |
| 4 |  | 90 ngày đầu tiên làm sếp / Michael Watkins, Ngô Phương Hạnh, Đặng Khánh Chi . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 331 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013832-4 |
| 5 |  | Applications of systems thinking and soft operations research in managing complexity : from problem framing to problem solving / Anthony J. Masys . - London: Springer, 2015. - 322 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017311, 00017389 |
| 6 |  | Bản đồ tư duy quản trị / Edward De Bono . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 213 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007619-21 |
| 7 |  | BCG bàn về chiến lược / Carl W. Stern, Michael S. Deimler, Trần Thị Ngân Tuyến . - Hà Nội: Thời đại, 2013. - 551 tr.; 24 cm. - ( Tủ sách doanh trí )Số Đăng ký cá biệt: 00013212-3 |
| 8 |  | Business Coaching : Xây dựng đế chế kinh doanh từ con số 0 / Jack Welch; Phương Anh dịch . - H. : Hồng Đức, 2020. - 406 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008585, 00008589, 00008898, 00009001, 00009015 |
| 9 |  | Business Driven Information Systems / Paige Baltzan . - Lần thứ 3. - America: McGRAW-HILL, 2012. - 367 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012519 |
| 10 |  | Cẩm nang giám đốc điều hành / Nathan Bennett, Stephen Milles . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 288 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009412-4 |
| 11 |  | Chân dung mới của CFO = Reinventing the CFO / Hope Jeremy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 363 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003549-50 |
| 12 |  | Chiến lược và sách lược kinh doanh / Bùi Văn Đông . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 347 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012176-8 |
| 13 |  | Đàm phán trong kinh doanh quốc tế / Đoàn Thị Hồng Vân . - Hà Nội: Thống kê, 2006. - 510 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002043-5 |
| 14 |  | Effective leadership / Christopher F. Achua, Robert N. Lussier . - Lần thứ 5. - Canada: South-Western, 2013. - 534 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012814 |
| 15 |  | Effective management / Chuck Williams . - Hà Nội: Cengage Learning, 2015. - 556 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015222 |
| 16 |  | Giáo trình cao học quản trị kinh doanh quốc tế / Giáo trình cao học quản trị kinh doanh quốc tế . - H. : Tài chính, 2023. - 438 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021039-40 |
| 17 |  | Giáo trình cao học quản trị kinh doanh quốc tế / Hà Nam Khánh Giao . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 446 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017333-5 |
| 18 |  | Kinh doanh quốc tế / Daniesl John D., Radebaugh Lee H., Trương Công Minh ... dịch . - Hà Nội: Thống kê, 2005. - 565 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002072-4 |
| 19 |  | Kinh doanh quốc tế hiện đại / Charles W.L. Hill, Ngô Thị Ngọc Huyền, ... (dịch và hiệu đính) . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 747 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017010-2 |
| 20 |  | Lãnh đạo nhóm: Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thông tấn, 2008. - 182 tr.; 18Số Đăng ký cá biệt: 00003764 |
| 21 |  | Lãnh đạo thành thạo lợi nhuận tăng cao / Tony Wall, John Knights; Thành Khang . - Hà Nội: Hồng Đức, 2020. - 183 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018119-21 |
| 22 |  | Lột trần kinh doanh: Những cuộc phiêu lưu của một nhà kinh doanh toàn cầu / Richard Branson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 456 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008431-3, 00008845-7 |
| 23 |  | MBA - 100 bí quyết làm việc hiệu quả của người Nhật / Tsuyoshi Shimada, Lại Minh Tâm (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2021. - 374 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002903-5 |
| 24 |  | MBA - 100 kỹ năng tư duy kinh doanh của người Nhật / Tsuyoshi Shimada, Nguyễn Cường (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2021. - 399 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002906-8 |
| 25 |  | MBA - 100 kỹ thuật xử lý tình huống trong kinh doanh của người Nhật / Tsuyoshi Shimada, GLOBIS , Phạm thị Nhung (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2021. - 351 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002900-2 |
| 26 |  | Mưu lược cạnh tranh thương mại / Hà Bội Đức . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 884 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001001 |
| 27 |  | Năng lực lãnh đạo / Richard L. Hughes, Robert C. Ginnett, Gordon J. Curphy, Võ Thị Phương Oanh, Stellar Management Company . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2012. - tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014284-5 |
| 28 |  | Nghệ thuật lãnh đạo / Doug Grandall . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 551 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00008848-50 |
| 29 |  | Nghệ thuật lãnh đạo / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Hồng Đức, 2007. - 220 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005100-2 |
| 30 |  | Nghệ thuật lãnh đạo / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 220 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015716-20, 00016862-5 |