| 1 |  | Armstrong's handbook of human resource management practice / Michael Armstrong, Stephen Taylor . - Lần thứ 14. - New York: Kogan Page Limited, 2017. - 738 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017238-9 |
| 2 |  | Bí mật công ty: 50 bí mật công ty không muốn bạn biết / Cynthia Shapiro, Bùi Quang Khải . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 263 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013381-3 |
| 3 |  | Bùng cháy hay tàn lụi / Michael Lee Stallard . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 335 tr.; 21 |
| 4 |  | Cẩm nang quản lý nhân sự / Susan D. Strayer . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 307 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007603-4 |
| 5 |  | Chủ doanh nghiệp và chức năng quản lý nguồn nhân lực / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000519 |
| 6 |  | Giáo trình quản lý nhân lực trong doanh nghiệp / Nguyễn Tấn Thịnh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 251 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000212-3 |
| 7 |  | Giáo trình quản trị nguồn nhân lực / Bùi Văn Danh (ch.b), Đỗ Thị Thanh Trúc, Trần Nguyễn Cảm Lai, Mai Xuân Nhật Minh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2023. - 264 tr : hình vẽ, bảng ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019736-40, 00021267-71 |
| 8 |  | Hành vi tổ chức / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 405 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005097-9, 00005438, 00011824 |
| 9 |  | Hành vi tổ chức / Nguyễn Hữu Lam . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, 2009. - 405 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015292-3 |
| 10 |  | Hành vi tổ chức = Organizational behavior / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 405 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015756-60 |
| 11 |  | Hành vi tổ chức = Organizational behavior / Robbins Stephen P., Judge Timothy A., FPT POLYTECHNIC (dịch) . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 664 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015766-8, 00015789-93 |
| 12 |  | HR 2.0 / Angelo S. Denisi, Ricky W. Griffin . - Lần thứ 2. - Hoa Kỳ: South-Western, 2011. - 353 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012820 |
| 13 |  | Human resource management / Jean M. Phillips, Stanley M. Gully . - Lần thứ 1. - Hoa Kỳ: South-Western, 2014. - 512 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012818 |
| 14 |  | Human resource management / Gary Dessler . - Lần thứ 15. - Boston: Pearson, 2017. - 711 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017210-1 |
| 15 |  | Khách hàng chưa phải là Thượng đế: Đặt nhân viên lên hàng đầu để khách hàng thật sự là Thượng đế / Hal F. Rosenbluth, Diane McFerrin Peters . - Hà Nội: Tri thức, 2010. - 315 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008694-6 |
| 16 |  | Kim cương trong mỏ vàng = Go for gold / Maxwell John C . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 317 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005274-5 |
| 17 |  | KPI : Công cụ quản lý nhân sự hiệu quả / Nakao Ryuichiro, Nguyễn Cường (dịch) . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2021. - 311 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002983-5 |
| 18 |  | Nghệ thuật giữ chân nhân viên giỏi / Mckeown J. Leslie . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 332 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003532-3 |
| 19 |  | Nghệ thuật quản lý nhân sự / Lê Tiến Thành . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012210-2 |
| 20 |  | Nghệ thuật quản lý nhân sự / Lê Tiến Thành . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012574-5 |
| 21 |  | Organisational Behaviour and Design : Implications for Management. / Alessandra Ricciardelli, Marco Valeri (eds.) . - Switzerland : Springer, 2025. - xxiv, 340p. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022086 |
| 22 |  | Organizational behavior / Stephen P. Robbins, Timothy A. Judge . - Lần thứ 18. - Boston: Pearson, 2019. - 770 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017206-7 |
| 23 |  | ORGB 4 / Debra L. Nelson, James Campbell Quick . - America: Cengage Learning, 2015. - 356 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015231 |
| 24 |  | Quản lý nhóm / Lawrence Holpp . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 330 tr.; 21 |
| 25 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 342 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012301-5 |
| 26 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Trần Kim Dung . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Tài chính, 2018. - 587 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016287-8, 00017105-8 |
| 27 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Trần Kim Dung . - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 335 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003996 |
| 28 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Trần Kim Dung . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 480 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015806-10 |
| 29 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Trần Kim Dung . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 480 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016221 |
| 30 |  | Quản trị nguồn nhân lực = Human resource management / Trần Kim Dung . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Thống kê, 2006. - 391 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005122-6, 00011835 |